Bao My Investment Trade Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BảO Mỹ
61
进口笔数
0
出口笔数
$869.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109928318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4DD8MY |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 38/13 Phố Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BẢO MỸ |
| 企业英文名称 | BAO MY INVESTMENT TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngõ 43, phố Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84373540542 |
| 邮箱 | baomy.congtytnhh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $869.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $298.6K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.3K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Guangdong Taili Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $88.0K | 塑料家用制品、聚乙烯袋 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shandong Xuanlang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 水净化机械、灌装封口机 |
| Hangzhou Sinomeasure Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Henan Fosen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| BEIJING SPAKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.4K | 压力测量仪、手动气泵 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-23 | LED/LCD指示面板 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $623 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | HENZHEN CHUANG SIYUAN TRADING CO. LTD | 中国 | $32 |