Thanh Cong Bien Hoa XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 磷肥(P2O5<35%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THàNH CôNG - BIêN HòA
7
进口笔数
0
出口笔数
$181.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603778797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FAKQ0R |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | L5-6, KDC Phú Gia 2, Khu Phố 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | THANH CONG - BIEN HOA XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Nguyễn Kim, 253, đường Phạm Văn Thuận, khu phố 17, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962764011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $181.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Tu Phong Ha Khau | 中国 | 6 | $154.9K | 磷肥(P2O5<35%) |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 磷肥(P2O5<35%) | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TU PHONG HA KHAU | 中国 | $12.9K |
| 2025-01-07 | 低磷磷肥 | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-08-29 | 低磷磷肥 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TU PHONG HA KHAU | 中国 | $13.2K |
| 2024-07-21 | 低磷磷肥 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TU PHONG HA KHAU | 中国 | $26.7K |
| 2024-07-19 | 磷肥(P2O5<35%) | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TU PHONG HA KHAU | 中国 | $36.0K |
| 2024-07-13 | 低磷磷肥 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TU PHONG HA KHAU | 中国 | $30.0K |
| 2024-06-29 | 低磷磷肥 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI TU PHONG HA KHAU | 中国 | $36.1K |