Tohogenkai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOHOGENKAI VIệT NAM
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316869928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YE78EP |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | 778/10/6G Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOHOGENKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOHOGENKAI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/24B Lý Phục Man, Khu phố 28, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84383352021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $2.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Chun Foods Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $1.06M | 食用海藻、其他加工水果 |
| Dae Chun Food Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $753.1K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Wandomom Association Corp. | 韩国 | 20 | $493.8K | 鲍鱼、食用海藻 |
| WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | 4 | $132.6K | 鲍鱼、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $26.3K |
| 2026-04-15 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $26.3K |
| 2026-03-05 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $21.3K |
| 2026-03-05 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $26.3K |
| 2026-01-26 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $3.2K |
| 2026-01-26 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP | 韩国 | $23.8K |
| 2025-11-20 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP ORATION | 韩国 | $3.0K |
| 2025-11-20 | 食用海藻 | WANDOMOM ASSOCIATION CORP ORATION | 韩国 | $5.4K |