Tohogenkai Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOHOGENKAI VIệT NAM

57
进口笔数
0
出口笔数
$2.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316869928
企查查编码QVN0YE78EP
成立日期2021-05-21
联系地址778/10/6G Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOHOGENKAI VIỆT NAM
企业英文名称TOHOGENKAI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54/24B Lý Phục Man, Khu phố 28, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84383352021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻
200899其他加工水果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$2.44M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Chun Foods Co., Ltd.韩国21$1.06M食用海藻、其他加工水果
Dae Chun Food Co., Ltd.韩国12$753.1K其他加工水果、食用海藻
Wandomom Association Corp.韩国20$493.8K鲍鱼、食用海藻
WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国4$132.6K鲍鱼、食用海藻

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$26.3K
2026-04-15食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$26.3K
2026-03-05食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$2.2K
2026-03-05食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$21.3K
2026-03-05食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$3.2K
2026-02-24食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$26.3K
2026-01-26食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$3.2K
2026-01-26食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP韩国$23.8K
2025-11-20食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP ORATION韩国$3.0K
2025-11-20食用海藻WANDOMOM ASSOCIATION CORP ORATION韩国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Tohogenkai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →