Tu Hai Wood Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ Tứ HảI
23
进口笔数
0
出口笔数
$842.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703057728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS62YMA |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Số Nhà 352/20, Đường DX 078, Tổ 2, Khu Phố 3, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ TỨ HẢI |
| 企业英文名称 | TU HAI WOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 352/20, Đường DX 078, Tổ 2, Khu Phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0383071399 |
| 邮箱 | chithikhile49@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $842.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hezhou Unisun Stone Co., Ltd. | 中国 | 4 | $299.8K | 5mm以下MDF板、高淀粉芋头 |
| Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $258.4K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Shenzhen E&Win Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $180.8K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Fengthai Chang Precision Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.5K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Dongguan Xuhongchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 厚中密纤维板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-10-10 | 厚中密纤维板 | DONGGUAN XUHONGCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-18 | 厚中密纤维板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-09-15 | 中密纤维板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-09-15 | 9mm以上MDF板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-09-15 | 厚中密纤维板 | FENGTHAICHANG PRECISION TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-09-15 | 厚中密纤维板 | DONGGUAN XUHONGCHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-09-15 | 厚中密纤维板 | SHENZHEN E & WIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-07-02 | 9mm以上MDF板 | DONGGUAN XUBANG TRADING CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-06-26 | 薄中密纤维板 | FENGTHAICHANG PRECISION TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $46.5K |