Van Phong Marine Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HàNG HảI VâN PHONG
3
进口笔数
8
出口笔数
$44.5K
进口金额
$336.6K
出口金额
2025-03-10
最近进口
2025-05-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500897760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4E8PSB |
| 成立日期 | 2008-08-29 |
| 联系地址 | Số 176 Lê Quang Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HÀNG HẢI VÂN PHONG |
| 企业英文名称 | VAN PHONG MARINE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 176 Lê Quang Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84919357327 |
| 邮箱 | phonglt@vanphongmarine.com |
| 官网 | www.gianglongec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 150210 | 其他牛脂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $44.3K |
| 印度 | 1 | $159 |
| 中国 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $265.1K |
| 新加坡 | 5 | $71.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MV Resources (PE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.3K | 阀门龙头、安全阀 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $159 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Hongzhuo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 染料颜料、造纸染色剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $333.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hong Yi Ecological Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 印度 | $159 |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $570 |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $1.6K |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $10.3K |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $1.7K |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $166 |
| 2024-09-16 | 止回阀 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $124 |
| 2024-09-16 | 止回阀 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $1.7K |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (PE) PTE LTD | 加拿大 | $1.3K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2025-03-05 | 合成纤维绳 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |
| 2025-03-05 | 合成纤维绳 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $6.5K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $318 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $303 |
| 2025-01-07 | 钢铁丝制品 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $21.6K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $361 |
| 2025-01-07 | 其他钢铁结构体 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $820 |