Van Phong Marine Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí HàNG HảI VâN PHONG

3
进口笔数
8
出口笔数
$44.5K
进口金额
$336.6K
出口金额
2025-03-10
最近进口
2025-05-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $44.3K · 1 笔出口 $113.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159 · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-09进口 $44.3K · 1 笔出口 $113.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $159 · 1 笔出口 $18.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3500897760
企查查编码QVNW4E8PSB
成立日期2008-08-29
联系地址Số 176 Lê Quang Định, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HÀNG HẢI VÂN PHONG
企业英文名称VAN PHONG MARINE ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 176 Lê Quang Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84919357327
邮箱phonglt@vanphongmarine.com
官网www.gianglongec.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
848130止回阀
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
150210其他牛脂
321410胶粘填料
400911硫化橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
560750合成纤维绳
732620钢铁丝制品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$44.3K
印度1$159
中国1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$265.1K
新加坡5$71.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MV Resources (PE) Pte. Ltd.新加坡1$44.3K阀门龙头、安全阀
Mouser Electronics, Inc.英国1$159非LED二极管、其他电路开关装置
Hongzhuo International Trade Co., Ltd.中国1$69染料颜料、造纸染色剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡7$333.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Hong Yi Ecological Co., Ltd.越南1$3.0K贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10其他电路开关装置MOUSER ELECTRONICS, INC.印度$159
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$1.6K
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$570
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$1.6K
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$10.3K
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$1.7K
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$166
2024-09-16止回阀MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$124
2024-09-16止回阀MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$1.7K
2024-09-16阀门龙头MV RESOURCES (PE) PTE LTD加拿大$1.3K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$4.8K
2025-03-05合成纤维绳SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$12.4K
2025-03-05合成纤维绳SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$6.5K
2025-01-07其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$4.4K
2025-01-07其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$318
2025-01-07其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$303
2025-01-07钢铁丝制品SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$21.6K
2025-01-07其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$4.6K
2025-01-07其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$361
2025-01-07其他钢铁结构体SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡$820

相关企业 · 同类产品

Van Phong Marine Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →