THANH PHAT MFG & TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ THàNH PHáT
2
进口笔数
1
出口笔数
$21.6K
进口金额
$999
出口金额
2023-05-19
最近进口
2025-07-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314872805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7QWM0G |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | 210/10 Đường Hà Đặc, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 210/10 Đường Hà Đặc, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913521284 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $999 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VK FOOD | 韩国 | 1 | $999 | 未煮意面、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-19 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-05-19 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $945 |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2023-02-08 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 食品加工机械 | VK FOOD | 韩国 | $999 |