HDA Automation Mechanics & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Tự ĐộNG HóA Và THIếT Bị Y Tế HDA
39
进口笔数
0
出口笔数
$71.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603710414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31WK6TD |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | A88E, Tổ 3, Khu phố 5, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỰ ĐỘNG HÓA VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HDA |
| 企业英文名称 | HDA AUTOMATION MECHANICS AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A88E, Tổ 3, Khu phố 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84907060981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $51.5K |
| 德国 | 14 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan City Ming Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $26.2K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Ernst Rehfuss Werkzeugbau GmbH | 德国 | 14 | $19.6K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| Zhongshan City Mingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 制成颜料、其他马赛克块 |
| Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Tangshan Laizhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.0K | 其他塑料制品、其他造纸机械 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| SZ CMHUA Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| ZHONG SHAN CITY MING XIN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 塑料涂布纸板 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Laizhang International Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 胶粘纸卷/张 | ZHONG SHAN CITY MING XIN TRADING CO, LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-03 | 胶粘纸卷/张 | ZHONG SHAN CITY MING XIN TRADING CO, LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-03 | 胶粘纸卷/张 | ZHONG SHAN CITY MING XIN TRADING CO, LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-03 | 胶粘纸卷/张 | ZHONG SHAN CITY MING XIN TRADING CO, LTD | 中国 | $356 |
| 2026-01-03 | 胶粘纸卷/张 | ZHONG SHAN CITY MING XIN TRADING CO, LTD | 中国 | $296 |
| 2025-12-04 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $315 |
| 2025-12-04 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $572 |
| 2025-12-04 | 可互换钻具 | ERNST REHFUSS WERKZEUGBAU GMBH | 德国 | $286 |
| 2025-11-03 | 可互换钻具 | SZ CMHUA NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |