Nam Thien Loc VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Thiên Lộc Vn
56
进口笔数
0
出口笔数
$392.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310501052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB2Y44H |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | 68A Đường Thanh Nga, Khu dân cư Gia Hòa, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM THIÊN LỘC VN |
| 企业英文名称 | NAM THIEN LOC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68A Đường Thanh Nga, Khu dân cư Gia Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84907216789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 56 | $392.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 56 | $392.7K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2023-11-27 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-11-25 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2023-11-24 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-11-22 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2023-11-20 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2023-11-18 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2023-11-17 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2023-11-17 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2023-11-15 | 其他天然砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $7.5K |