Binh Minh Production Packaging & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất bao bì Bình Minh
5
进口笔数
492
出口笔数
$17.6K
进口金额
$1.95M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101431468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJU51DF |
| 成立日期 | 2003-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Km 9, Quốc lộ 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINHMINH PRODUCTION PACKAGING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, Km9, QL 5, Dương Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84422135565 |
| 传真 | 0438766151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.4K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 492 | $1.95M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shepherd Conductive Compounds, LLC | 中国 | 1 | $11.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Wuxi East Sunshine Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 其他纺织制品、非PP/PE纤维袋包 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 118 | $455.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 26 | $281.9K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 34 | $273.8K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $253.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $207.0K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $104.1K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $91.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 28 | $76.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $34.1K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 30 | $25.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 织物基研磨粉 | WUXI EAST SUNSHINE TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-08-19 | 织物基研磨粉 | WUXI EAST SUNSHINE TEXTILE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-02-13 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $642 |
| 2025-02-13 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-24 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-24 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $646 |
| 2024-05-17 | 聚丙烯聚合物 | SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 中国 | $11.3K |
出口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $389 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $25 |