Bao Phuc Business Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH BảO PHúC
14
进口笔数
17
出口笔数
$613.2K
进口金额
$386.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109697565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72G1C6Q |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Số 45, ngõ 44 đường Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02439445966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $608.8K |
| 中国 | 8 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 16 | $370.7K |
| 越南 | 2 | $12.2K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $505 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AQUA-FLO SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $608.8K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Hefei WNK Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.7K | 压力测量仪、带接头绝缘电线 |
| Hebei Wansheng Environmental Protection Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $428 | 钢制容器(>300升)、1kg以下胶粘剂 |
| Sanchuan Wisdom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288 | 液体计量表、塑料包装箱 |
| Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68 | 液体计量表、仪表零件及附件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | 15 | $369.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| NT Water Technologies Inc. | 越南 | 2 | $12.2K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| NT Water Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $3.0K | 电力控制板 |
| NT Water Technology Inc. | 加拿大 | 1 | $1.5K | 塑料封口件、压力测量仪 |
| SEALWORK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $505 | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 液体计量表 | Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-07-30 | 液体计量表 | Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-07-30 | 不锈钢管件 | Ningbo Water Meter (Group) Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-27 | 液体计量表 | AQUA-FLO SDN BHD | 马来西亚 | $165.0K |
| 2026-07-27 | 液体计量表 | AQUA-FLO SDN BHD | 马来西亚 | $68.8K |
| 2026-07-15 | 液体计量表 | AQUA-FLO SDN BHD | 马来西亚 | $62.5K |
| 2026-07-07 | 压力测量仪 | Hefei WNK Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2026-07-01 | 液体计量表 | AQUA-FLO SDN BHD | 马来西亚 | $125.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 电力控制板 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $5.2K |
| 2026-07-27 | 压力测量仪 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $893 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $3.3K |
| 2026-07-08 | 电力控制板 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $5.0K |
| 2026-07-08 | 其他塑料制品 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-07-08 | 压力测量仪 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $837 |
| 2026-06-12 | 电力控制板 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $3.2K |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 压力测量仪 | NT WATER TECHNOLOGIES INC. | 加拿大 | $372 |
| 2026-04-23 | 液体计量表 | SEALWORK TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $505 |