Van Gia Phat Trade & Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Văn Gia Phát
26
进口笔数
0
出口笔数
$873.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901807184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWP6JCG |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Số 01, ngõ 10, đường Bùi Huy Bích, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĂN GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN GIA PHAT TRADE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, ngõ 10, đường Bùi Huy Bích, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842388905777 |
| 邮箱 | vangiaphat.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 15 | $540.2K |
| 土耳其 | 7 | $257.5K |
| 俄罗斯 | 4 | $76.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izomaks Industrials Llc | 沙特阿拉伯 | 10 | $426.1K | 卷状沥青制品、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $185.6K | 卷状沥青制品、聚丙烯聚合物 |
| Standart Izolasyon Sanayi Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $71.8K | 卷状沥青制品 |
| Saudi Insulation Factory Co. | 沙特阿拉伯 | 3 | $68.9K | 卷状沥青制品、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Hoyleake Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.8K | 卷状沥青制品、聚氨酯 |
| Technonikol Construction Systems | 俄罗斯 | 2 | $34.3K | 卷状沥青制品、矿物棉 |
| SAUDI INSULATION FACTORY CO LTD | 沙特阿拉伯 | 1 | $30.5K | 卷状沥青制品 |
| Al Mutathawir Insulation Mat Industries L.L.C. | 沙特阿拉伯 | 1 | $11.8K | 沥青混合物、水泥添加剂 |
| Al Mutathawir Insulation Mat Industries L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $2.8K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 卷状沥青制品 | STANDART IZOLASYON SANAYI TIC A S | 土耳其 | $15.1K |
| 2026-02-26 | 卷状沥青制品 | STANDART IZOLASYON SANAYI TIC A S | 土耳其 | $9.2K |
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | Izomaks Industrials Llc | 沙特阿拉伯 | $11.8K |
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | Izomaks Industrials Llc | 沙特阿拉伯 | $5.2K |
| 2026-02-10 | 卷状沥青制品 | Izomaks Industrials Llc | 沙特阿拉伯 | $17.1K |
| 2026-01-02 | 卷状沥青制品 | SAUDI INSULATION FACTORY CO LTD | 沙特阿拉伯 | $11.8K |
| 2026-01-02 | 卷状沥青制品 | SAUDI INSULATION FACTORY CO LTD | 沙特阿拉伯 | $15.1K |
| 2026-01-02 | 卷状沥青制品 | SAUDI INSULATION FACTORY CO LTD | 沙特阿拉伯 | $3.6K |
| 2025-12-14 | 水泥添加剂 | SAUDI INSULATION FACTORY CO | 沙特阿拉伯 | $4.2K |
| 2025-12-14 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SAUDI INSULATION FACTORY CO | 沙特阿拉伯 | $13.2K |