Comeric Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Comeric

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $255.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $255.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $248.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $241.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103777888
企查查编码QVNP9F6P5J
成立日期2009-05-05
联系地址Tầng 02, Tòa nhà GoldenWest, Lô đất 2.5HH, Đường Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN COMERIC
企业英文名称COMERIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 02, Tòa nhà GoldenWest, Lô đất 2.5HH, Đường Lê Văn Thiê, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02463283031
邮箱office@comeric.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848110减压阀
848140安全阀
902680液体气体测量仪
841950工业热交换器
850490变压器零件
848190阀门零件
850440静止变流器
85011037.5瓦以下电机
902820液体计量表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$490.4K
德国11$456.1K
中国17$218.3K
斯洛文尼亚11$183.2K
土耳其11$182.9K
丹麦6$47.4K
保加利亚6$19.1K
意大利3$11.2K
斯里兰卡1$236

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OCEAN COOLING TOWER SDN BHD马来西亚5$490.4K工业热交换器、温控处理零件
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡25$467.4K阀门龙头、静止变流器
Landis+Gyr Pte. Ltd.新加坡6$369.7K电表、液体气体测量仪
Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其9$182.9K阀门龙头、减压阀
Goetze KG Armaturen德国2$75.5K安全阀、减压阀
B Meters S.r.l.意大利3$11.2K液体计量表、仪表零件及附件
Landis+Gyr GmbH德国2$10.7K液体气体测量仪、液体流量计
Shanghai Fuqi Industrial Co., Ltd.中国1$494其他染料、阀门龙头
GUANGZHOU OMEAX TRADING CO., LTD.中国香港1$467阀门零件
A.O. Smith Su Teknoloji A.Ş.俄罗斯1$5电力控制板

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30减压阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$2.4K
2026-06-30减压阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$5.1K
2026-06-30安全阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$1.1K
2026-06-30安全阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$850
2026-06-30减压阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$2.4K
2026-06-30安全阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$2.7K
2026-06-30减压阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$366
2026-06-30安全阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$323
2026-06-30安全阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$2.6K
2026-06-30安全阀Armas Dis Ticaret Sanayi A.S.土耳其$3.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Comeric Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →