Comeric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Comeric
- 邮箱6
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103777888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9F6P5J |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Tầng 02, Tòa nhà GoldenWest, Lô đất 2.5HH, Đường Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN COMERIC |
| 企业英文名称 | COMERIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 02, Tòa nhà GoldenWest, Lô đất 2.5HH, Đường Lê Văn Thiê, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463283031 |
| 邮箱 | office@comeric.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $490.4K |
| 德国 | 11 | $456.1K |
| 中国 | 17 | $218.3K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $183.2K |
| 土耳其 | 7 | $92.5K |
| 丹麦 | 6 | $47.4K |
| 保加利亚 | 6 | $19.1K |
| 意大利 | 3 | $11.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $236 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $467.4K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Landis+Gyr Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $369.7K | 电表、液体气体测量仪 |
| 6af49decc11e50816bf5463b4b406c76 | 3 | $250.7K | ||
| OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $239.6K | 工业热交换器、300升以上塑料容器 |
| Armas Dis Ticaret Sanayi A.S. | 土耳其 | 5 | $92.5K | 减压阀、阀门龙头 |
| Goetze KG Armaturen | 德国 | 2 | $75.5K | 安全阀、减压阀 |
| B Meters S.r.l. | 意大利 | 3 | $11.2K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Landis+Gyr GmbH | 德国 | 2 | $10.7K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Shanghai Fuqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 阀门龙头、阀门零件 |
| GUANGZHOU OMEAX TRADING CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $467 | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $398 |
| 2026-04-22 | 减压阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $468 |
| 2026-04-22 | 减压阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 减压阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 减压阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $960 |
| 2026-04-22 | 安全阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 减压阀 | GOETZE KG ARMATUREN | 德国 | $6.3K |