Schindler Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH SCHINDLER VIệT NAM TạI Hà NộI
- 邮箱6,909
1
进口笔数
11
出口笔数
$56
进口金额
$19.8K
出口金额
2024-05-23
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300798220-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CV4BV8 |
| 成立日期 | 2011-04-26 |
| 联系地址 | Phòng 03, Tầng 12A, Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng 03, Tầng 12A, Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439742677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 9 | $17.0K |
| 新西兰 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $615 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Chuangli Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 其他钢铁制品、升降机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schindler Supply Chain Europe Ltd. | 瑞士 | 7 | $14.2K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Schindler Lifts NZ Ltd. | 新西兰 | 1 | $2.2K | 升降机零件、其他塑料制品 |
| Schindler Supply Chain Europe Ltd Locarno Branch | 瑞士 | 1 | $1.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| Schindler Aufzüge Ag | 瑞士 | 1 | $1.2K | 车辆金属配件、机械零件 |
| LEROY SOMER | 中国 | 1 | $615 | 电磁装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 其他钢铁制品 | JIANGSU CHUANGLI ELEVATOR PARTS CO LTD | 中国 | $56 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电磁装置 | LEROY SOMER | 中国 | $615 |
| 2024-08-23 | 升降机零件 | SCHINDLER SUPPLY CHAIN EUROPE LTD LOCARNO BRANCH | 瑞士 | $1.3K |
| 2024-08-23 | 升降机零件 | SCHINDLER SUPPLY CHAIN EUROPE LTD LOCARNO BRANCH | 瑞士 | $231 |
| 2024-01-10 | 静止变流器 | SCHINDLER SUPPLY CHAIN EUROPE LTD | 瑞士 | $1.4K |
| 2023-09-26 | 电力控制板 | SCHINDLER LIFTS NZ LTD | 新西兰 | $31 |
| 2023-09-26 | 电力控制板 | SCHINDLER LIFTS NZ LTD | 新西兰 | $85 |
| 2023-09-26 | 电力控制板 | SCHINDLER LIFTS NZ LTD | 新西兰 | $143 |
| 2023-09-26 | 升降机零件 | SCHINDLER LIFTS NZ LTD | 新西兰 | $78 |
| 2023-09-26 | 电力控制板 | SCHINDLER LIFTS NZ LTD | 新西兰 | $177 |
| 2023-09-26 | 其他白炽灯 | SCHINDLER LIFTS NZ LTD | 新西兰 | $16 |