Le Phuoc Vinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 抗辐射摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lê Phước Vinh
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311010699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK4P2XQ |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | 151 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÊ PHƯỚC VINH |
| 企业英文名称 | LE PHUOC VINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 以色列 | 1 | $208 |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eyeclick Ltd. | 以色列 | 1 | $1.8K | 其他投影仪、其他电子IC |
| Guoshu Technical (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $432 | 其他涂布纸、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 电声扩音机组 | GUOSHU TECHNICAL (BEIJING) CO.,LTD | 中国 | $8 |
| 2023-06-02 | 8471机器零件 | GUOSHU TECHNICAL (BEIJING) CO.,LTD | 中国 | $302 |
| 2023-06-02 | 抗辐射摄像机 | GUOSHU TECHNICAL (BEIJING) CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2023-06-02 | 非瓦楞折叠盒 | GUOSHU TECHNICAL (BEIJING) CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2023-05-30 | 1000伏以下插头插座 | EYECLICK LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2023-05-30 | 带接头绝缘电线 | EYECLICK LTD | 中国 | $4 |
| 2023-05-30 | 抗辐射摄像机 | EYECLICK LTD | 中国 | $104 |
| 2023-05-30 | 500kVA以上变压器 | EYECLICK LTD | 中国 | $15 |
| 2023-05-30 | 自动数据处理投影仪 | EYECLICK LTD | 中国 | $790 |
| 2023-05-30 | 头戴耳机及耳塞 | EYECLICK LTD | 中国 | $20 |