Vietnam Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quốc Việt
81
进口笔数
0
出口笔数
$11.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300974726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD1V4GU |
| 成立日期 | 1997-08-22 |
| 联系地址 | 2/34A Cao Thắng, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/34A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842838340333 |
| 邮箱 | baohanh@tec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 900890 | 影像投影仪零件 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $7.07M |
| 越南 | 67 | $3.90M |
| 瑞典 | 6 | $73.6K |
| 泰国 | 33 | $63.1K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logitech Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 63 | $10.23M | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Logitech Asia Pacific Ltd. | 中国 | 15 | $740.1K | 自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机 |
| DT Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $73.6K | 智能卡、其他自动数据处理部件 |
| Ninestar Image Tech Ltd. | 中国 | 4 | $30.3K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Secure Connection Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 过滤净化器零件、带接头绝缘电线 |
| Nichiei International Inc. | 日本 | 1 | $2.7K | 通信设备 |
| ASI Logistic Co., Ltd. Xiamen Branch | 日本 | 1 | $156 | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $800 |
| 2026-03-27 | 其他电视摄像机 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 越南 | $530 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | LOGITECH ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $12.6K |