Thanh Hung Technology & Engineering Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 液体提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Kỹ Thuật Và Công Nghệ Thạnh Hưng
71
进口笔数
0
出口笔数
$694.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313048200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG96EQ1R |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | 2B21/2 Ấp 2, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ THẠNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG TECHNOLOGY AND ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2B21/2 Ấp 69, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, Phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường. Các quy định khách của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84837654008 |
| 邮箱 | dat.vo@thtes.com |
| 传真 | 0837654008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841382 | 液体提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 55 | $630.8K |
| 中国 | 4 | $32.1K |
| 西班牙 | 4 | $25.4K |
| 新加坡 | 3 | $4.5K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 2 | $662 |
| 印度 | 2 | $146 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fugi S.r.l. | 意大利 | 11 | $305.6K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| MIXTRON S.r.l. | 意大利 | 22 | $200.8K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| SCMT Tecnologie S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 5 | $44.3K | 混合机、功能机器零件 |
| GianneschI Pumps & Blowers S.R.L. | 意大利 | 1 | $33.8K | 其他离心泵、其他风扇 |
| Hebei Zidong Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 泵零件、其他离心泵 |
| Sydex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $17.1K | 旋转排量泵、机械密封件 |
| General Pumps S.L. | 西班牙 | 2 | $7.9K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Subtor Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Griffco Valve Inc. | 美国 | 2 | $662 | 泵零件、安全阀 |
| Lubi Industries LLP | 印度 | 2 | $146 | 其他离心泵、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 泵零件 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $72 |
| 2026-04-23 | 泵零件 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $72 |
| 2026-04-13 | 泵零件 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $1 |
| 2026-04-13 | 泵零件 | LUBI INDUSTRIES LLP | 印度 | $1 |
| 2026-03-23 | 液体提升机 | MIXTRON S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | FUGI S.R.L. | 意大利 | $86 |
| 2026-03-20 | 止回阀 | FUGI S.R.L. | 意大利 | $217 |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | FUGI S.R.L. | 意大利 | $80 |
| 2026-03-20 | 其他泵和提升机 | FUGI S.R.L. | 意大利 | $16.6K |
| 2026-03-20 | 阀门零件 | FUGI S.R.L. | 意大利 | $40 |