Thanh Hung Technology & Engineering Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 液体提升机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Giải Pháp Kỹ Thuật Và Công Nghệ Thạnh Hưng

71
进口笔数
0
出口笔数
$694.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313048200
企查查编码QVNG96EQ1R
成立日期2014-12-10
联系地址2B21/2 Ấp 2, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ THẠNH HƯNG
企业英文名称THANH HUNG TECHNOLOGY AND ENGINEERING SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2B21/2 Ấp 69, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, Phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường. Các quy định khách của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84837654008
邮箱dat.vo@thtes.com
传真0837654008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841382液体提升机
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
841370其他离心泵
841360旋转排量泵
848420机械密封件
732090其他钢弹簧
841392液体提升机零件
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利55$630.8K
中国4$32.1K
西班牙4$25.4K
新加坡3$4.5K
韩国1$1.1K
美国2$662
印度2$146

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fugi S.r.l.意大利11$305.6K其他泵和提升机、泵零件
MIXTRON S.r.l.意大利22$200.8K其他往复泵、非泡沫橡胶密封件
SCMT Tecnologie S.r.l. a Socio Unico意大利5$44.3K混合机、功能机器零件
GianneschI Pumps & Blowers S.R.L.意大利1$33.8K其他离心泵、其他风扇
Hebei Zidong Pump Industry Co., Ltd.中国2$22.8K泵零件、其他离心泵
Sydex Singapore Pte. Ltd.新加坡11$17.1K旋转排量泵、机械密封件
General Pumps S.L.西班牙2$7.9K其他离心泵、其他泵和提升机
Subtor Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$4.1K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Griffco Valve Inc.美国2$662泵零件、安全阀
Lubi Industries LLP印度2$146其他离心泵、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23泵零件LUBI INDUSTRIES LLP印度$72
2026-04-23泵零件LUBI INDUSTRIES LLP印度$72
2026-04-13泵零件LUBI INDUSTRIES LLP印度$1
2026-04-13泵零件LUBI INDUSTRIES LLP印度$1
2026-03-23液体提升机MIXTRON S.R.L.意大利$2.0K
2026-03-20阀门零件FUGI S.R.L.意大利$86
2026-03-20止回阀FUGI S.R.L.意大利$217
2026-03-20阀门零件FUGI S.R.L.意大利$80
2026-03-20其他泵和提升机FUGI S.R.L.意大利$16.6K
2026-03-20阀门零件FUGI S.R.L.意大利$40

相关企业 · 同类产品

Thanh Hung Technology & Engineering Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →