Asiamex Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VINAGROUP

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316953545
企查查编码QVN4G6R2T9
成立日期2021-08-23
联系地址781/A18 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINAGROUP
企业英文名称VINAGROUP IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址781/A18 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912110140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
220210调味甜水
190230制备面食
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
210310酱油
160100肉制品及香肠
210111咖啡提取物
151790食用油脂制品
190300木薯食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚36$998.6K
越南11$336.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AsiaMex Pty Ltd澳大利亚36$998.6K混合调味料、其他食品制剂
Asiamex Pty Ltd越南11$336.1K混合调味料、调味甜水

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25纯蔗糖AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$242
2026-06-25调味甜水AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$5.5K
2026-06-25其他食品制剂AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$192
2026-06-25混合调味料AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$371
2026-06-25调味甜水AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$2.7K
2026-06-25烘焙咖啡AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$376
2026-06-25混合调味料AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$102
2026-06-25调味甜水AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$257
2026-06-25其他食品制剂AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$463
2026-06-25调味甜水AsiaMex Pty Ltd澳大利亚$892

相关企业 · 同类产品

Asiamex Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →