Asiamex Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VINAGROUP
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316953545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G6R2T9 |
| 成立日期 | 2021-08-23 |
| 联系地址 | 781/A18 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINAGROUP |
| 企业英文名称 | VINAGROUP IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 781/A18 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912110140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210310 | 酱油 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 36 | $998.6K |
| 越南 | 11 | $336.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $998.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Asiamex Pty Ltd | 越南 | 11 | $336.1K | 混合调味料、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纯蔗糖 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $242 |
| 2026-06-25 | 调味甜水 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $192 |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $371 |
| 2026-06-25 | 调味甜水 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-06-25 | 烘焙咖啡 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $376 |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $102 |
| 2026-06-25 | 调味甜水 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $257 |
| 2026-06-25 | 其他食品制剂 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $463 |
| 2026-06-25 | 调味甜水 | AsiaMex Pty Ltd | 澳大利亚 | $892 |