Thien Ha Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Thiên Hà
76
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305293294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB36M7V4 |
| 成立日期 | 2007-10-16 |
| 联系地址 | 59/1E Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59/1E Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866519248 |
| 邮箱 | info@thienhaco.com.vn |
| 官网 | www.thienhaco.com.vn |
| 传真 | 0854272548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 46 | $1.55M |
| 中国 | 25 | $1.41M |
| 泰国 | 5 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | 46 | $1.55M | 其他合成短纤、聚酯短纤 |
| Nantong Youlu Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $749.0K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
| Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $415.1K | 棉机织布、印花棉布 |
| Nantong Jueai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.7K | 染色人造纤维布、染色机织布 |
| Jiangsu JSY Latex Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.9K | 泡沫橡胶板、其他材料床垫 |
| JSY Latex Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $43.1K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Nantong Joden Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56 | 棉制床品、床上被子 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他合成短纤 | HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $23.2K |
| 2026-05-28 | 其他合成短纤 | HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $22.1K |
| 2026-04-17 | 印花混纺布 | NANTONG JUEAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-17 | 染色机织布 | NANTONG JUEAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-17 | 印花混纺布 | NANTONG JUEAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-17 | 染色机织布 | NANTONG JUEAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤 | HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-04-09 | 聚酯短纤 | HARVESTINDO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $22.4K |