Nam Phong Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT NAM PHONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$556.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901056537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92NH5GE |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT NAM PHONG |
| 企业英文名称 | NAM PHONG TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976218880 |
| 邮箱 | namphong.aluwire@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $519.7K |
| 意大利 | 2 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 9 | $479.3K | 通信设备、无缝钢管 |
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $38.9K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| Rolla Traverso & Storace S.p.A. | 意大利 | 2 | $37.2K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $271 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $289 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-09-20 | 铝制管件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $318 |