An Tri Nhu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN TRí NHư

4
进口笔数
1
出口笔数
$16.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2024-11-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316308295
企查查编码QVNXXW4TMS
成立日期2020-06-03
联系地址C13/51 Huỳnh Văn Trí, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÉP CHÂU THIỆN PHÁT
企业英文名称AN TRI NHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109-111 đường 08, Khu Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话0938208324
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
730419无缝钢管线

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$13.3K
泰国2$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国1$12.3K无缝钢管、普通石膏制品
SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国2$3.0K轴承零件、滚珠轴承
Vison Machinery Co., Ltd.中国1$952轴承座、滚珠轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国1$2.6K滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12无缝钢管线LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.3K
2024-06-12滚珠轴承SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国$320
2024-06-12滚珠轴承SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD泰国$786
2024-06-12滚珠轴承SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD泰国$917
2024-06-12滚珠轴承SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD泰国$604
2023-06-06滚珠轴承VISON MACHINERY CO LTD中国$945
2023-06-06滚珠轴承VISON MACHINERY CO LTD中国$7
2023-03-28滚珠轴承SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD泰国$414

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07滚珠轴承SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国$604
2024-11-07滚珠轴承SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD泰国$320
2024-11-07滚珠轴承SWC Bearings Technology Co., Ltd.泰国$786
2024-11-07滚珠轴承SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD泰国$917

相关企业 · 同类产品

An Tri Nhu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →