An Tri Nhu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN TRí NHư
4
进口笔数
1
出口笔数
$16.3K
进口金额
$2.6K
出口金额
2024-11-12
最近进口
2024-11-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316308295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXW4TMS |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | C13/51 Huỳnh Văn Trí, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THÉP CHÂU THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN TRI NHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109-111 đường 08, Khu Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | 0938208324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.3K |
| 泰国 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| SWC Bearings Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.0K | 轴承零件、滚珠轴承 |
| Vison Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $952 | 轴承座、滚珠轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SWC Bearings Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.6K | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 无缝钢管线 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-06-12 | 滚珠轴承 | SWC Bearings Technology Co., Ltd. | 泰国 | $320 |
| 2024-06-12 | 滚珠轴承 | SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $786 |
| 2024-06-12 | 滚珠轴承 | SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $917 |
| 2024-06-12 | 滚珠轴承 | SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $604 |
| 2023-06-06 | 滚珠轴承 | VISON MACHINERY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2023-06-06 | 滚珠轴承 | VISON MACHINERY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-03-28 | 滚珠轴承 | SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $414 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 滚珠轴承 | SWC Bearings Technology Co., Ltd. | 泰国 | $604 |
| 2024-11-07 | 滚珠轴承 | SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $320 |
| 2024-11-07 | 滚珠轴承 | SWC Bearings Technology Co., Ltd. | 泰国 | $786 |
| 2024-11-07 | 滚珠轴承 | SWC BEARINGS TECHNOLOGY CO., LTD | 泰国 | $917 |