TNP Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TNP VIETNAM

22
进口笔数
60
出口笔数
$219.7K
进口金额
$458.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 5 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $565 · 1 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $936 · 2 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2025-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.2K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $110.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32 · 1 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $21.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 5 笔2024-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $565 · 1 笔出口 $32.3K · 3 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $203 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $936 · 2 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 4 笔2025-10进口 $31.7K · 3 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-01进口 $264 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.2K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $110.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301217747
企查查编码QVNQUU4STE
成立日期2022-08-17
联系地址Số 62 khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TNP VIETNAM
企业英文名称TNP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 62 khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84392866262
邮箱tnp2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
854370其他电气设备
846693机床零件
848180阀门龙头
848310传动轴及曲柄
391732塑料管
391740塑料管件
482010纸质文具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
730791非不锈钢管件
854442带接头绝缘电线
730490无缝钢管
730830钢铁门窗
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$96.2K
韩国10$79.6K
越南1$43.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$458.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$87.9K通信设备零件、已装配物镜
Shenzhen Huiguang Electronic Materials Co., Ltd.中国7$57.5K其他塑料制品、齿轮及变速器
Emotion韩国3$31.4K其他电气设备、其他塑料制品
Taicang Sanhui Trading Co., Ltd.中国2$23.8K染色合成针织布、染色聚酯布
GP SYSTEM CO., LTD韩国1$10.2K过滤净化器零件
Shenzhen Huiguang Electronic Materials Co., Ltd.古巴1$2.4K传动轴及曲柄、齿轮及变速器
DK Tech Co., Ltd.韩国3$2.3K其他塑料制品、电热电阻器
Suzhou Guanyu Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.古巴1$2.2K其他离心泵
A Pack Solution韩国2$2.0K阀门龙头、液体流量计
Atotech Korea Ltd.韩国1$32其他化学制剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南48$413.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Atotech Korea Co., Ltd.韩国2$21.4K其他塑料管材、钢铁容器<50升
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南4$9.8K8472机器零件、其他钢铁制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南4$8.0K偏振光学元件、其他塑料包装制品
AKC Co., Ltd.越南1$2.8K其他硬塑料管、其他塑料管材
Segyung Vina Co., Ltd.越南1$2.7K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22过滤净化器零件GP SYSTEM CO., LTD中国$2.2K
2026-04-22过滤净化器零件GP SYSTEM CO., LTD中国$2.2K
2026-04-22过滤净化器零件GP SYSTEM CO., LTD中国$2.9K
2026-04-22过滤净化器零件GP SYSTEM CO., LTD中国$2.9K
2026-03-10其他塑料制品SHENZHEN HUIGUANG ELECTRONIC MATERIALS CO LTD中国$300
2026-03-04机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-03-04机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD韩国$1.6K
2026-03-04机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$42.3K
2026-03-04机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD韩国$42.3K
2026-01-20贱金属配件SHENZHEN HUIGUANG ELECTRONIC MATERIALS CO LTD中国$39

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他测量仪器SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2026-04-19其他测量仪器SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2026-04-14机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$42.3K
2026-04-14机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-14机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$42.3K
2026-04-14机床零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-05其他测量仪器SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$7.4K
2026-03-24气动直线发动机SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-03-19气动直线发动机SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2025-12-18其他泵和提升机SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

TNP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →