TNP Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNP VIETNAM
22
进口笔数
60
出口笔数
$219.7K
进口金额
$458.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301217747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUU4STE |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Số 62 khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNP VIETNAM |
| 企业英文名称 | TNP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84392866262 |
| 邮箱 | tnp2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $96.2K |
| 韩国 | 10 | $79.6K |
| 越南 | 1 | $43.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $458.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $87.9K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Shenzhen Huiguang Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.5K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Emotion | 韩国 | 3 | $31.4K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Taicang Sanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| GP SYSTEM CO., LTD | 韩国 | 1 | $10.2K | 过滤净化器零件 |
| Shenzhen Huiguang Electronic Materials Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.4K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
| DK Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
| Suzhou Guanyu Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.2K | 其他离心泵 |
| A Pack Solution | 韩国 | 2 | $2.0K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Atotech Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $32 | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $413.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Atotech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.4K | 其他塑料管材、钢铁容器<50升 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.8K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| AKC Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GP SYSTEM CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GP SYSTEM CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GP SYSTEM CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | GP SYSTEM CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | SHENZHEN HUIGUANG ELECTRONIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-04 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.3K |
| 2026-03-04 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 韩国 | $42.3K |
| 2026-01-20 | 贱金属配件 | SHENZHEN HUIGUANG ELECTRONIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $39 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.3K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.3K |
| 2026-04-14 | 机床零件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-05 | 其他测量仪器 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-03-24 | 气动直线发动机 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 气动直线发动机 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-18 | 其他泵和提升机 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |