Hanoi Hotel Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công ty liên doanh Khách Sạn TNHH Hà Nội HOTEL
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100145591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG26TR5 |
| 成立日期 | 1992-08-27 |
| 联系地址 | D8 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH KHÁCH SẠN TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÀ NỘI HOTEL |
| 企业英文名称 | HANOI HOTEL JOINT VENTURE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D8 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02438452270 |
| 邮箱 | gmoffice@hanoihotel.com.vn |
| 官网 | www.hanoihotel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,229.9551亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $745.8K |
| 中国澳门 | 1 | $697.9K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $542.9K |
| 日本 | 1 | $666 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB (MACAU) LTD | 中国澳门 | 1 | $697.9K | 其他游戏设备、投币游戏机 |
| Lei Fung Logistics Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $542.9K | 其他游戏机、投币游戏机 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $483.8K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Mangowin Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.1K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Athos International Ltd. | 中国 | 3 | $20.5K | 棉制毛巾织物、其他寝具 |
| CHEVALIER (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $666 | 其他硫化橡胶制品、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 棉制毛巾织物 | ATHOS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $686 |
| 2025-11-28 | 高压继电器 | CHEVALIER (HK) LTD | 日本 | $18 |
| 2025-11-28 | 60伏以下继电器 | CHEVALIER (HK) LTD | 日本 | $63 |
| 2025-11-28 | 棉制毛巾织物 | Athos International Ltd. | 中国 | $695 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | CHEVALIER (HK) LTD | 日本 | $60 |
| 2025-11-28 | 60伏以下继电器 | CHEVALIER (HK) LTD | 日本 | $40 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | CHEVALIER (HK) LTD | 日本 | $140 |
| 2025-11-28 | 棉制毛巾织物 | Athos International Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | CHEVALIER (HK) LTD | 日本 | $345 |
| 2025-08-18 | 塑料餐具 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $5 |