Top Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP PRECISION

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$422.3K
出口金额
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.4K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107974100
企查查编码QVNMX9PRVC
成立日期2017-08-22
联系地址Số 88 LK23 Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP PRECISION
企业英文名称TOP PRECISION LIMITED COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88 LK23 Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84962248173
邮箱hungdk.top@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
731823钢铆钉
761699其他铝制品
820790可互换工具
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$422.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHA VIET NAM CO., LTD.越南39$227.1K其他钢铁制品、钢铆钉
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南3$113.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南10$30.1K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南10$23.6K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Nanofab Vietnam Co., Ltd.越南12$13.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南2$7.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
YTG Vina Co., Ltd.越南5$4.0K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd.越南1$595绝缘电线、其他塑料制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南1$498自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-25其他机器刀具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$279
2025-06-25可互换冲压工具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$156
2025-06-25可互换冲压工具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$85
2025-06-25可互换冲压工具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$101
2025-06-25其他机器刀具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$271
2025-06-25其他钢铁制品CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$240
2025-06-25其他机器刀具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$85
2025-06-25其他机器刀具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$217
2025-06-25可互换冲压工具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$186
2025-06-25可互换冲压工具CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$93

相关企业 · 同类产品

Top Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →