Top Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP PRECISION
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$422.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-25
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107974100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX9PRVC |
| 成立日期 | 2017-08-22 |
| 联系地址 | Số 88 LK23 Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP PRECISION |
| 企业英文名称 | TOP PRECISION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 LK23 Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84962248173 |
| 邮箱 | hungdk.top@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $422.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 39 | $227.1K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $113.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.0K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $595 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $498 | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $279 |
| 2025-06-25 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $156 |
| 2025-06-25 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $85 |
| 2025-06-25 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $101 |
| 2025-06-25 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $271 |
| 2025-06-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $240 |
| 2025-06-25 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $85 |
| 2025-06-25 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $217 |
| 2025-06-25 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2025-06-25 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $93 |