MOTAC SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ MOTAC
5
进口笔数
0
出口笔数
$74.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314185432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQK55EY |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường 06, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MOTAC |
| 企业英文名称 | MOTAC SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838226329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $70.4K |
| 立陶宛 | 1 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $70.2K | 其他通信设备、电力控制板 |
| CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 新加坡 | 2 | $4.0K | 高压继电器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非CRT显示器 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $864 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $158 |
| 2023-06-20 | 自动数据处理输入输出单元 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $347 |
| 2023-06-20 | 电气信号装置 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 立陶宛 | $2.8K |
| 2023-05-12 | 电气装置零件 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $41 |
| 2023-05-12 | 60伏以下继电器 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $74 |
| 2023-05-12 | 静止变流器 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $96 |
| 2023-05-12 | 其他测量仪器 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $110 |
| 2023-05-12 | 电力控制板 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $375 |
| 2023-05-12 | 电气装置零件 | CARLO GAVAZZI AUTOMATION SINGAPORE | 意大利 | $88 |