FFP Vietnam Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN FFP VIệT NAM

78
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $170.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $79.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110159755
企查查编码QVNF2XCC2Q
成立日期2022-10-24
联系地址33 An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FFP VIỆT NAM
企业英文名称FFP VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址33 An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话02422222226
邮箱info@ffp.vn
传真02422222226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
480261未涂布卷纸
846599其他木工机床
732690其他钢铁制品
290711苯酚及盐
847930木材加工压机
321590其他墨水
381900液压油
842890其他升降机械
847439矿物混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.64M
沙特阿拉伯2$56.2K
朝鲜2$33.5K
韩国1$16.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd.中国15$611.6K其他薄木板、非泡沫塑料片
Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd.中国8$217.9KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国15$174.1K其他薄木板、未涂布卷纸
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国6$165.1K其他薄木板、其他木工机床
Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd.中国5$154.7K钢制气罐、聚丙烯塑料
Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd.中国4$65.8K其他薄木板、未涂层钢线
Vinmar International LLC沙特阿拉伯2$56.2K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd.中国2$54.6K苯酚及盐、二氯甲烷
Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国3$44.6K其他薄木板、未涂布卷纸
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国6$39.4K其他薄木板、其他木工机床

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-23非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.7K
2026-04-23非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.0K
2026-04-23非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$25.7K
2026-04-23非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-23非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.0K
2026-04-13非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.5K
2026-04-13非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.5K
2026-04-13非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$33.3K
2026-04-13非泡沫塑料片GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$33.3K

相关企业 · 同类产品

FFP Vietnam Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →