FFP Vietnam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN FFP VIệT NAM
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110159755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2XCC2Q |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | 33 An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FFP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FFP VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33 An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 02422222226 |
| 邮箱 | info@ffp.vn |
| 传真 | 02422222226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 381900 | 液压油 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.64M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $56.2K |
| 朝鲜 | 2 | $33.5K |
| 韩国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $611.6K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $174.1K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $165.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.7K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.8K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $56.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hunan Hengtong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 苯酚及盐、二氯甲烷 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.4K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-13 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33.3K |