UKG Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN UKG
389
进口笔数
0
出口笔数
$16.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
67
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108388733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP66DSUR |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 179 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN UKG |
| 企业英文名称 | UKG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 179 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988006190 |
| 邮箱 | ketoan@ukg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 382 | $16.41M |
| 马来西亚 | 4 | $132.7K |
| 泰国 | 2 | $123.3K |
| 土耳其 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.74M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Shunde Minghan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.46M | 二氧化钛颜料、非LED电灯 |
| Zhejiang Tianxi Kitchen Appliance Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.65M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Foshan Shunde Kaitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.53M | 电力控制板、泵及压缩机零件 |
| Foshan Xinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $977.7K | 燃气热水器、其他风扇 |
| Jinhua Pan'an Dongteng Commodity Co., Ltd. | 中国 | 23 | $658.7K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Jiangmen Bestday Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $570.9K | 电动食品处理器、家用炊具 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 15 | $480.1K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Langfang Jinjie Household Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $364.1K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Ningbo Guangxu Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $302.5K | 家用炊具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 厨房刀具 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-22 | 厨房刀具 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 家用电器零件 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电动食品处理器 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-04-21 | 家用电器零件 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 电动食品处理器 | JIANGMEN BESTDAY ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |