Hansa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANSA
98
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314665661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN002CVTA |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 15 Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSA |
| 企业英文名称 | HANSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84938880089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $3.10M |
| 中国 | 28 | $925.0K |
| 波兰 | 9 | $336.3K |
| 韩国 | 6 | $115.9K |
| 意大利 | 3 | $114.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $1.64M | 冷藏家具、面包面食机械 |
| Berjaya Steel Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $1.39M | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Qingdao Turbo Air Inc. | 中国 | 13 | $535.2K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Onnera Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $336.3K | 商用洗碗机、其他制冷设备 |
| Shanghai Chuangli Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $244.3K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Unimaxtech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $115.9K | 商用洗碗机、其他制冷设备 |
| Tecnodom S.p.A. | 意大利 | 3 | $114.3K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Qingdao Turbo Air Inc. | 加拿大 | 1 | $100.2K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.6K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Coolmes Commercial Kitchen Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | SHANGHAI CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 面包面食机械 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $882 |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 非电动燃气器具 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 冷藏家具 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他制冷设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.5K |