ROSEGOLD VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROSEGOLD VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110243220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXV3RBB |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Văn phòng OF02 Tòa T6, KĐT Times City, 458 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROSEGOLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROSEGOLD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 106 đường Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84899406888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $3.6K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROSEGOLD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 2 | $7.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-01 | 皮肤清洁剂 | ROSEGOLD (THAILAND) CO LTD | 韩国 | $556 |
| 2023-09-22 | 其他护肤品 | ROSEGOLD (THAILAND) CO LTD | 法国 | $3.6K |
| 2023-09-22 | 其他护肤品 | ROSEGOLD (THAILAND) CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-09-22 | 其他护肤品 | ROSEGOLD (THAILAND) CO LTD | 日本 | $1.7K |