HA TUAN IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Hà TUấN
14
进口笔数
0
出口笔数
$116.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108435775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH44QA5 |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Số 1 tổ 15, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÀ TUẤN |
| 企业英文名称 | HA TUAN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 tổ 15, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966672666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $116.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 8 | $43.8K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| PINGHU AISNER SANITARY WARE CO.LTD | 中国 | 2 | $32.8K | 非办公金属家具、钢铁卫浴器具 |
| FOSHAN SAIGAO SANITARY WARE CO LTD | 中国 | 2 | $28.4K | 塑料卫浴器具、其他水泥制品 |
| FSNH HALO SANITARY WARE CO LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 塑料家用制品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 铜卫浴器具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-08-07 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-18 | 阀门龙头 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-18 | 阀门龙头 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-18 | 阀门龙头 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 铜卫浴器具 | HANGZHOU FURUIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $217 |
| 2024-09-24 | 其他塑料洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-09-23 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-09-23 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-09-23 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN JIAJUESHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $812 |