Binh Duong Chem Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 醚醇衍生物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH DươNG CHEM
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$57.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702750707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH4YUWD |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | 376/5 Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH DƯƠNG CHEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 376/5 Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84815555233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290944 | 醚醇衍生物 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $57.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $36.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.6K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 9 | $5.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $8.8K |
| 2026-01-29 | 氢氧化钾 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2026-01-09 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $767 |
| 2025-12-11 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $765 |
| 2025-11-07 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $764 |
| 2025-09-09 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-09 | 氢氧化钾 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2025-07-07 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $770 |
| 2025-07-04 | 固体烧碱 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-06-09 | 醚醇衍生物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $774 |