Dai Loc 6688 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI LộC 6688
3
进口笔数
0
出口笔数
$249.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700476298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VVCRDM |
| 成立日期 | 2003-12-19 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LỘC 6688 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 118, Tổ 33, khu phố Quang Trung 9, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033854583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $249.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.7K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.7K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-11 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-11 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-11 | 安全阀 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-11 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-11 | 气动旋转手动工具 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-11 | 液压气压阀门 | GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |