SHING YUE CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHING YUE
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$85.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314471553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XP1YPV |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 2A, Tòa Nhà IGB, 47A Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHING YUE |
| 企业英文名称 | SHING YUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 948368039 |
| 邮箱 | frank.lin@shingyue.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $75.7K |
| 英属维京群岛 | 3 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | 13 | $41.9K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| HOPEWAY GROUP CO LTD | 越南 | 10 | $26.6K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英国 | 3 | $9.8K | 纺织面料运动鞋、鞋靴零件 |
| GOLDEN KNIGHT CO LTD | 越南 | 2 | $7.2K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $972 |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $848 |
| 2026-03-11 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $1.7K |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $347 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $291 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $340 |
| 2026-01-30 | 非泡沫塑料片 | MEGA STAR INDUSTRIES LTD | 英属维京群岛 | $322 |