AN AN SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị TRườNG HọC AN AN
14
进口笔数
1
出口笔数
$316.8K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2024-07-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301216951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT5W4CS |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC AN AN |
| 企业英文名称 | AN AN SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983269165 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $316.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | 7 | $156.0K | 塑料文具 |
| GUANGXI DONGXING CHENGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $122.4K | 金属精加工机床、喷砂机 |
| WENZHOU VITALITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $38.3K | 塑料文具、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU VITALITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-08-07 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-07 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-08-26 | 塑料文具 | WENZHOU VITALITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-08-26 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-07-10 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-10 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2024-07-10 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-05-16 | 塑料文具 | WENZHOU VITALITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-05-04 | 塑料文具 | CANGNAN COUNTY YONGCHENG COMPOSITE MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 塑料文具 | WENZHOU VITALITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |