Rongcheng International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 600mm以下镀层钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế RONGCHENG

42
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $279.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $279.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $109.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $187.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $279.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318088493
企查查编码QVN6SRBWJQ
成立日期2023-10-09
联系地址Số 4-6 Đường 21, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ RONGCHENG
企业英文名称RONGCHENG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84915866332
邮箱qt.rongcheng@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721250600mm以下镀层钢卷
730890其他钢铁结构体
721720镀锌钢丝
847780其他橡塑机械
851419工业电炉
401695橡胶充气制品
420100动物鞍具
420292其他塑纺箱盒
490199其他印刷品
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$2.19M
美国2$30

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国13$654.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Tianjin Rongshi Import & Export Co., Ltd.中国5$299.9K其他钢铁结构体、镀锌钢板
Shandong Yongxing New Materials Co., Ltd.中国3$251.0K其他橡塑机械、工业电炉
Rongcheng (Tianjin) Import & Export Co., Ltd.中国3$230.6K600mm以下镀层钢卷、镀锌钢板
Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd.中国4$210.8K镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷
Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd.中国2$146.0K镀锌钢板、非电动提升机
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国3$140.6K其他石制品、涂层钢板
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国2$119.6K其他塑料制品、玩具模型
Anping County Yuzhongwang Hardware Wire Mesh Co., Ltd.中国2$33.9K镀锌钢丝、气动旋转手动工具
Shipito LLC美国2$36智能手机、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$4.5K
2026-03-10镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$7.4K
2026-03-10镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$819
2026-03-10镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$1.2K
2026-03-10镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$3.8K
2026-03-06镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$8.4K
2026-03-06镀锌钢丝ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD中国$7.7K
2026-01-27其他橡塑机械SHANDONG YONGXING NEW MATERIALS CO LTD中国$34.2K
2026-01-27非数控铣床SHANDONG YONGXING NEW MATERIALS CO LTD中国$5.3K
2026-01-27卧式非数控车床SHANDONG YONGXING NEW MATERIALS CO LTD中国$32.4K

相关企业 · 同类产品

Rongcheng International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →