Rongcheng International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 600mm以下镀层钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế RONGCHENG
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318088493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SRBWJQ |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 4-6 Đường 21, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ RONGCHENG |
| 企业英文名称 | RONGCHENG INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84915866332 |
| 邮箱 | qt.rongcheng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.19M |
| 美国 | 2 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $654.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Tianjin Rongshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $299.9K | 其他钢铁结构体、镀锌钢板 |
| Shandong Yongxing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $251.0K | 其他橡塑机械、工业电炉 |
| Rongcheng (Tianjin) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $230.6K | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢板 |
| Boxing County Yiliya New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $210.8K | 镀铝锌钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.0K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.6K | 其他石制品、涂层钢板 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Anping County Yuzhongwang Hardware Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 镀锌钢丝、气动旋转手动工具 |
| Shipito LLC | 美国 | 2 | $36 | 智能手机、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-10 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-10 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-03-10 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-06 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-06 | 镀锌钢丝 | ANPING COUNTY YUZHONGWANG HARDWARE WIRE MESH CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | SHANDONG YONGXING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-01-27 | 非数控铣床 | SHANDONG YONGXING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-27 | 卧式非数控车床 | SHANDONG YONGXING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $32.4K |