Thai Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 可互换钻孔工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Phát
95
进口笔数
29
出口笔数
$698.1K
进口金额
$79.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2025-02-26
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102357947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRHWFS8 |
| 成立日期 | 2007-09-04 |
| 联系地址 | Phòng 301, D14/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI PHÁT |
| 企业英文名称 | THAI PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 302, B9/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02466861414 |
| 邮箱 | sale_tp@thaiphatco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 62 | $538.0K |
| 日本 | 36 | $160.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $79.4K |
| 泰国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $587.2K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $107.6K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| SK Precision | 韩国 | 2 | $1.7K | 其他钢铁铸件、螺纹加工工具 |
| WPP Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.6K | 金刚石砂轮、可互换车削工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $69.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $692 | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 可互换钻具、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $197 |
| 2026-07-24 | 金刚石砂轮 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-07-24 | 金属加工机刀 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $650 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $545 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $930 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $990 |
| 2026-07-24 | 机床零件 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $955 |
| 2026-07-24 | 可互换钻孔工具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $475 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-26 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-25 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-25 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-12 | 其他机器刀具 | Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-11-23 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-23 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-21 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-21 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-16 | 可互换钻具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |