Thai Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 可互换钻孔工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thái Phát

88
进口笔数
15
出口笔数
$661.5K
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-02-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2025-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-11进口 $23.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $27.1K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $1 · 1 笔2025-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.0K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102357947
企查查编码QVNYRHWFS8
成立日期2007-09-04
联系地址Phòng 301, D14/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI PHÁT
企业英文名称THAI PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 302, B9/D6 khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话02466861414
邮箱sale_tp@thaiphatco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820760可互换钻孔工具
680421金刚石砂轮
820750可互换钻具
820790可互换工具
960390扫帚刷子
846693机床零件
960350机器刷子部件
780600其他铅制品
820810金属加工机刀
960329化妆刷

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国56$514.7K
日本33$146.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$39.7K
泰国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd.泰国54$551.4K可互换钻孔工具、金属加工机刀
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.新加坡31$107.6K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
WPP Engineering Co., Ltd.泰国2$1.6K金刚石砂轮、可互换车削工具
SK Precision韩国1$840其他钢铁铸件、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$33.3K塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$3.1K其他车辆零件、其他塑料制品
Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd.越南1$2.6K其他钢铁制品、非轻质石油
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$692其他车辆零件、其他塑料制品
Fujiseiko (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1可互换钻具、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$468
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$468
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$564
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$564
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$564
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$1.1K
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$564
2026-04-22金刚石砂轮TOKYO DIAMOND INDUSTRIES (S) PTE LTD日本$1.1K
2026-04-09机床零件FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD日本$13.1K
2026-04-09机床零件FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD日本$13.1K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-25可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2025-02-25可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2024-12-12其他机器刀具FUJISEIKO (THAILAND) CO LTD泰国$1
2024-11-21可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2024-11-21可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2024-10-15可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$2.4K
2024-10-15可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$776
2024-09-12可互换钻孔工具NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$662
2024-09-12可互换钻孔工具NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$511
2024-09-04可互换钻具NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD越南$851

相关企业 · 同类产品

Thai Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →