Joint Stock Co. Construction Geological Minerals Yen Bai
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN XâY DựNG ĐịA CHấT KHOáNG SảN YêN BáI
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2025-03-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200874766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN718GM8K |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Ngòi Kèn, Xã Liễu Đô, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỊA CHẤT KHOÁNG SẢN YÊN BÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngòi Kèn, Xã Lục Yên, Lào Cai |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 43222 - Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842162048686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $1.60M |
| 印度 | 1 | $132.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarla Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $512.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
| 97145f3c1f0fbc0121c94a2c713ab4b5 | 3 | $512.1K | ||
| Regalia Granite LLP | 越南 | 3 | $452.9K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Regalia Granite LLP | 印度 | 1 | $132.2K | 切割大理石块、机床零件 |
| Unomar S.r.l. | 越南 | 2 | $87.3K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| LLC Marble & Granite | 越南 | 1 | $39.8K | 切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 切割大理石块 | UNOMAR S R L | 越南 | $71.3K |
| 2025-03-04 | 切割大理石 | LLC MARBLE & GRANITE | 越南 | $25.6K |
| 2025-03-04 | 切割大理石 | LLC MARBLE & GRANITE | 越南 | $14.3K |
| 2025-02-25 | 切割大理石块 | UNOMAR S R L | 越南 | $16.0K |
| 2025-02-13 | 切割大理石 | SARLA EXPORTS PVT LTD | 越南 | $93.5K |
| 2025-02-12 | 切割大理石 | SARLA EXPORTS PVT LTD | 越南 | $184.4K |
| 2025-02-10 | 切割大理石 | SARLA EXPORTS PVT LTD | 越南 | $187.8K |
| 2025-01-16 | 切割大理石 | SARLA EXPORTS PVT LTD | 越南 | $46.9K |
| 2025-01-09 | 切割大理石 | AKRITI JEWELCRAFTZ PRIVATE LTD | 越南 | $110.9K |
| 2025-01-08 | 切割大理石 | AKRITI JEWELCRAFTZ PRIVATE LTD | 越南 | $246.7K |