PME Vietnam Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PME VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$246.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2803009229
企查查编码QVNFAD2FSE
成立日期2022-01-06
联系地址Khu 4, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PME VIỆT NAM
企业英文名称PME VIETNAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84979995868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
830220贱金属脚轮
940370塑料家具
392030苯乙烯塑料
590310PVC涂层织物
830249贱金属配件
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
850760锂离子电池
853690其他电路开关装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$232.7K
中国台湾2$13.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Kaixiang Plastic Co., Ltd.中国12$107.0K医用家具、贱金属脚轮
Qingdao Kangnifu Medical Equipment Co., Ltd.中国4$46.0K医用家具、塑料家具
FU SHUN HSING TECHNOLOGY CO LTD中国台湾2$13.6K医用家具、切片机零件
Hengshui Jiachi Machinery Parts Co., Ltd.中国2$10.7K医用家具、非木制家具件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$9.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wuxi Zhongguan Medical Equipment Co., Ltd.中国1$9.6K贱金属脚轮、非机动车零件
Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd.中国1$7.0K男棉裤、涂布纸卷
ZJG Royaltrust Med Co., Ltd.中国1$6.7K医用家具、矫形器具
Daasun Enterprise Co., Ltd.尼日利亚1$6.1K其他纸制文具、85%以上丝织物
Zhejiang Jiecang Linear Motion Technology Co., Ltd.中国1$5.7K750W以下直流电机、医用家具

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23医用家具TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD中国$3.9K
2026-01-23贱金属脚轮TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD中国$5.0K
2025-12-29塑料家具GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$7.0K
2025-12-29医用家具HENGSHUI JIACHI MACHINERY PARTS CO LTD中国$2.8K
2025-12-29医用家具HENGSHUI JIACHI MACHINERY PARTS CO LTD中国$438
2025-07-01医用家具QINGDAO KANGNIFU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$903
2025-07-01医用家具HENGSHUI DEFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2025-06-28医用家具TAIZHOU YITONG INTERNATIONALTRADE CO LTD中国$4.0K
2025-06-28医用家具TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD中国$84
2025-06-28医用家具TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD中国$567

相关企业 · 同类产品

PME Vietnam Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →