PME Vietnam Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PME VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$246.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803009229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAD2FSE |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PME VIETNAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84979995868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $232.7K |
| 中国台湾 | 2 | $13.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kaixiang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $107.0K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Qingdao Kangnifu Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.0K | 医用家具、塑料家具 |
| FU SHUN HSING TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $13.6K | 医用家具、切片机零件 |
| Hengshui Jiachi Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 医用家具、非木制家具件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wuxi Zhongguan Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| ZJG Royaltrust Med Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 医用家具、矫形器具 |
| Daasun Enterprise Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $6.1K | 其他纸制文具、85%以上丝织物 |
| Zhejiang Jiecang Linear Motion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 750W以下直流电机、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-23 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-29 | 塑料家具 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 医用家具 | HENGSHUI JIACHI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-29 | 医用家具 | HENGSHUI JIACHI MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $438 |
| 2025-07-01 | 医用家具 | QINGDAO KANGNIFU MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $903 |
| 2025-07-01 | 医用家具 | HENGSHUI DEFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-28 | 医用家具 | TAIZHOU YITONG INTERNATIONALTRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-28 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $84 |
| 2025-06-28 | 医用家具 | TAIZHOU KAIXIANG PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $567 |