Tami Natural Home Cosmetics & Medicine Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DượC Mỹ PHẩM TAMI NATURAL HOME
- Facebook1
76
进口笔数
1
出口笔数
$1.57M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-05
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101978460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77DTGM0 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Lô 48, đường số 11, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DƯỢC MỸ PHẨM TAMI NATURAL HOME |
| 企业英文名称 | TAMI NATURAL HOME COSMETICS MEDICINE PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 48, đường số 11, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02723758355 |
| 邮箱 | duocmyphamtami@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.56M |
| 中国香港 | 10 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 14 | $1.0K |
| 印度 | 6 | $981 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Moonlite Candle Art Co., Ltd. | 中国 | 8 | $500.2K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $169.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $133.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Yulin Yeye Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.4K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Tinci Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.0K | 其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂 |
| NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | 16 | $2.0K | 印刷标签、机织标签 |
| PT Sozio Descollonges Indonesia | 印度尼西亚 | 14 | $1.0K | 工业用芳香物质、鞣制剂 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $981 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TY MFG Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | HANGZHOU BENMAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | HANGZHOU BENMAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | HANGZHOU BENMAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | HANGZHOU BENMAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-27 | 瓶清洁干燥机 | YULIN YEYE TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-27 | 塑料封口件 | YULIN YEYE TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 塑料封口件 | YULIN YEYE TRADING CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-12-27 | 灌装封口机 | YULIN YEYE TRADING CO LTD | 中国 | $774 |
| 2025-12-27 | 橡塑模具 | YULIN YEYE TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 灌装封口机 | YULIN YEYE TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 其他护肤品 | TY MFG LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-05 | 其他护肤品 | TY MFG LTD | 越南 | $4.5K |