Xin Shi Yun Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIN SHI YUN
33
进口笔数
111
出口笔数
$2.68M
进口金额
$5.52M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-22
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AGWHMN |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 22, đường ĐH605, khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN SHI YUN |
| 企业英文名称 | XIN SHI YUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường ĐH605, khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0799855879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830242 | 家具配件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.68M |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $2.98M |
| 中国香港 | 45 | $2.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.60M | 人造纤维绒布、贱金属配件 |
| Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $52.4K | 滚珠轴承、非注塑模具 |
| Zhejiang Daohé Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Suzhou Qiantong Instrument Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $600 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puhua Industry Ltd. | 美国 | 61 | $2.82M | 非机动车零件、其他塑料制品 |
| PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | 45 | $2.55M | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Xingxin Industry Co., Ltd. | 美国 | 4 | $160.9K | 非机动车零件 |
| P&H Casters Co., Inc. | 美国 | 1 | $200 | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 滚珠轴承 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.7K |
| 2026-07-11 | 滚珠轴承 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 滚珠轴承 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-18 | 处理毡呢 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-18 | 聚丙烯聚合物 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-18 | 家具配件 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2026-06-18 | 滚珠轴承 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.3K |
| 2026-05-30 | 非螺纹钢销 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-30 | 带接头绝缘电线 | Jiaxing Youxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $209 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $60.1K |
| 2026-07-20 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-07-20 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $882 |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $10.7K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-07-13 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $54.2K |
| 2026-07-06 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $63.9K |
| 2026-07-06 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $914 |
| 2026-07-06 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $65.9K |