Myer Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MYER VIET NAM
42
进口笔数
3
出口笔数
$618.0K
进口金额
$55.9K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318118638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFCXNN7 |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | 29/5 đường Số 1, Khu phố 3, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MYER VIET NAM |
| 企业英文名称 | MYER VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0972317928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $618.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 10 | $193.1K | ||
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.7K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.3K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Suzhou Meghna Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他自行车零件、自行车轮毂链轮 |
| Qingdao Rongshengxiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.4K | 滚珠轴承、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Tranvn Logistics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.2K | 其他塑料制品、纸制餐具 |
| b98c8a3e8f10f7903d84178101543c53 | 1 | $23.1K | ||
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 染色化纤长丝布、聚酯机织物 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Nam Wholesale Corporation Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $55.9K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 自行车轮毂链轮 | SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 自行车轮毂链轮 | SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 自行车轮毂链轮 | SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | QINGDAO RONGSHENGXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 其他自行车零件 | SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-04 | 摩托车及配件 | QINGDAO RONGSHENGXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-04 | 自行车轮毂链轮 | SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 滚子链 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-07 | 滚子链 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 滚子链 | YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $148 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-07 | 混合调味料 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-03 | 制备面食 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-03 | 制备面食 | AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD | — | $2.3K |