Myer Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 铅酸蓄电池

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MYER VIET NAM

42
进口笔数
3
出口笔数
$618.0K
进口金额
$55.9K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $38.0K · 2 笔出口 $11.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318118638
企查查编码QVNJFCXNN7
成立日期2023-10-24
联系地址29/5 đường Số 1, Khu phố 3, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MYER VIET NAM
企业英文名称MYER VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0972317928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850720铅酸蓄电池
848210滚珠轴承
871493自行车轮毂链轮
871499其他自行车零件
731511滚子链
848220圆锥滚子轴承
848230球面滚子轴承
848240滚针轴承
848250圆柱滚子轴承
848320轴承座

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$618.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b410$193.1K
Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$105.7K镀锌钢板、液压车辆千斤顶
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国6$89.3K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Suzhou Meghna Imp & Exp Co., Ltd.中国3$45.5K其他自行车零件、自行车轮毂链轮
Qingdao Rongshengxiang International Trading Co., Ltd.中国5$45.4K滚珠轴承、其他餐桌厨房玻璃器皿
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国3$34.7KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Tranvn Logistics Co., Ltd.越南2$29.2K其他塑料制品、纸制餐具
b98c8a3e8f10f7903d84178101543c531$23.1K
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国1$20.4K染色化纤长丝布、聚酯机织物
Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd.中国1$17.1K体育器材、其他陶瓷制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Nam Wholesale Corporation Pty Ltd澳大利亚3$55.9K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04自行车轮毂链轮SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD中国$1.7K
2026-02-04自行车轮毂链轮SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD中国$1.7K
2026-02-04自行车轮毂链轮SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD中国$8.6K
2026-02-04摩托车及配件QINGDAO RONGSHENGXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-02-04其他自行车零件SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD中国$3.4K
2026-02-04摩托车及配件QINGDAO RONGSHENGXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.2K
2026-02-04自行车轮毂链轮SUZHOU MEGHNA IMP & EXP CO LTD中国$1.4K
2026-01-07滚子链YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.9K
2026-01-07滚子链YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-01-07滚子链YIWU FENGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$148

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他食品制剂AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.8K
2026-04-07混合调味料AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$1.9K
2026-04-07混合调味料AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$1.4K
2026-04-07其他食品制剂AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.4K
2026-04-07其他食品制剂AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.3K
2026-04-07混合调味料AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$1.9K
2026-04-07其他食品制剂AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.1K
2026-04-07其他食品制剂AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.8K
2026-04-03制备面食AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.0K
2026-04-03制备面食AN NAM WHOLESALE CORP ORATION PTY LTD$2.3K

相关企业 · 同类产品

Myer Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →