Tranvn Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TRANVN

18
进口笔数
8
出口笔数
$2.98M
进口金额
$42.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-17
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $690.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $599.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $324.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $517.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $459.0K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $690.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $599.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $324.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.2K · 2 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.0K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $517.0K · 1 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-12进口 $459.0K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-04进口 $690.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318259300
企查查编码QVN2A9B4ME
成立日期2024-01-12
联系地址84/23 Đường 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS TRANVN
企业英文名称TRANVN LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址84/23 Đường 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话0706810843
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
850720铅酸蓄电池
481820纸手帕毛巾
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482369纸制餐具
630140合成纤维毯
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池
940490其他寝具
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392112PVC泡沫板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰4$958.6K
中国香港6$900.8K
阿联酋2$504.9K
中国6$456.0K
英国1$157.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$34.8K
孟加拉国2$5.9K
柬埔寨1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Haihong Aerospace Trading Co., Ltd.阿联酋1$517.0K香烟
Conti Shipping International Pte. Ltd.新加坡3$502.0K香烟
GOLD COMPANION INTERNATIONAL LTD中国香港1$360.4K香烟
Adam International FZCO阿联酋2$342.5K香烟、电子烟
TRANSPORTKOREA CO.,LTD.阿联酋1$330.4K香烟
Chheang Lada Import-Export Co., Ltd.柬埔寨2$301.5K香烟、去梗烟草
d10c28b1ee92f454b69834694ee165911$170.4K
All Seasons Import & Export UK Ltd.英国1$168.0K香烟
AYZO Pte. Ltd.新加坡1$157.5K香烟
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国2$29.2K计量液体泵、泵零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myer Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.越南2$29.2K铅酸蓄电池、滚珠轴承
Vieba Co., Ltd.孟加拉国2$5.9K未磨肉桂、其他纺织衬衫
All Seasons Import & Export UK Ltd.英国1$1.9K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Vision Trade & Marketing马来西亚1$1.9K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Xing Long C CH Import Export Co., Ltd.越南1$1.8K自粘塑料卷、PVC泡沫板
Yixuan Manufacturing Co., Ltd.越南1$1.5K其他塑料制品、摩托车及配件
Vision Trade & Marketing越南1$129簇绒地毯、塑料人造花

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21香烟GOLD COMPANION INTERNATIONAL LTD中国香港$180.2K
2026-04-21香烟GOLD COMPANION INTERNATIONAL LTD中国香港$180.2K
2026-04-07香烟TRANSPORTKOREA CO.,LTD.阿联酋$165.2K
2026-04-07香烟TRANSPORTKOREA CO.,LTD.阿联酋$165.2K
2026-03-31香烟ADAM INTERNATIONAL FZCO阿联酋$49.5K
2026-03-31香烟ADAM INTERNATIONAL FZCO阿联酋$82.5K
2026-03-31香烟ADAM INTERNATIONAL FZCO阿联酋$42.5K
2025-12-18香烟CHHEANG LADA IMPORT-EXPORT CO., LTD新西兰$113.6K
2025-12-18香烟CHHEANG LADA IMPORT-EXPORT CO., LTD中国香港$27.9K
2025-12-11香烟CHHEANG LADA IMPORT-EXPORT CO., LTD新西兰$160.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17其他纺织衬衫VIEBA CO LTD孟加拉国$1.5K
2026-03-17其他纺织衬衫VIEBA CO LTD孟加拉国$627
2025-12-19纸手帕毛巾YIXUAN MFG CO LTD越南$1.2K
2025-12-19纸手帕毛巾YIXUAN MFG CO LTD越南$280
2025-11-04针织头饰VIEBA CO LTD孟加拉国$1.9K
2025-11-04针织头饰VIEBA CO LTD孟加拉国$1.9K
2025-10-11热轧钢板ALL SEASONS IMPORT & EXPORT UK LTD越南$773
2025-10-1110mm以上热轧钢板ALL SEASONS IMPORT & EXPORT UK LTD越南$1.2K
2025-05-08铅酸蓄电池MYER VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$5.4K
2025-05-08铅酸蓄电池MYER VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tranvn Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →