Tranvn Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TRANVN
18
进口笔数
8
出口笔数
$2.98M
进口金额
$42.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-17
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318259300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A9B4ME |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | 84/23 Đường 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS TRANVN |
| 企业英文名称 | TRANVN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/23 Đường 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0706810843 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $958.6K |
| 中国香港 | 6 | $900.8K |
| 阿联酋 | 2 | $504.9K |
| 中国 | 6 | $456.0K |
| 英国 | 1 | $157.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $34.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $5.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Haihong Aerospace Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $517.0K | 香烟 |
| Conti Shipping International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $502.0K | 香烟 |
| GOLD COMPANION INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $360.4K | 香烟 |
| Adam International FZCO | 阿联酋 | 2 | $342.5K | 香烟、电子烟 |
| TRANSPORTKOREA CO.,LTD. | 阿联酋 | 1 | $330.4K | 香烟 |
| Chheang Lada Import-Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $301.5K | 香烟、去梗烟草 |
| d10c28b1ee92f454b69834694ee16591 | 1 | $170.4K | ||
| All Seasons Import & Export UK Ltd. | 英国 | 1 | $168.0K | 香烟 |
| AYZO Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $157.5K | 香烟 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 计量液体泵、泵零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myer Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.2K | 铅酸蓄电池、滚珠轴承 |
| Vieba Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $5.9K | 未磨肉桂、其他纺织衬衫 |
| All Seasons Import & Export UK Ltd. | 英国 | 1 | $1.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Vision Trade & Marketing | 马来西亚 | 1 | $1.9K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Xing Long C CH Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 自粘塑料卷、PVC泡沫板 |
| Yixuan Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、摩托车及配件 |
| Vision Trade & Marketing | 越南 | 1 | $129 | 簇绒地毯、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 香烟 | GOLD COMPANION INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $180.2K |
| 2026-04-21 | 香烟 | GOLD COMPANION INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $180.2K |
| 2026-04-07 | 香烟 | TRANSPORTKOREA CO.,LTD. | 阿联酋 | $165.2K |
| 2026-04-07 | 香烟 | TRANSPORTKOREA CO.,LTD. | 阿联酋 | $165.2K |
| 2026-03-31 | 香烟 | ADAM INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $49.5K |
| 2026-03-31 | 香烟 | ADAM INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $82.5K |
| 2026-03-31 | 香烟 | ADAM INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $42.5K |
| 2025-12-18 | 香烟 | CHHEANG LADA IMPORT-EXPORT CO., LTD | 新西兰 | $113.6K |
| 2025-12-18 | 香烟 | CHHEANG LADA IMPORT-EXPORT CO., LTD | 中国香港 | $27.9K |
| 2025-12-11 | 香烟 | CHHEANG LADA IMPORT-EXPORT CO., LTD | 新西兰 | $160.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他纺织衬衫 | VIEBA CO LTD | 孟加拉国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他纺织衬衫 | VIEBA CO LTD | 孟加拉国 | $627 |
| 2025-12-19 | 纸手帕毛巾 | YIXUAN MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 纸手帕毛巾 | YIXUAN MFG CO LTD | 越南 | $280 |
| 2025-11-04 | 针织头饰 | VIEBA CO LTD | 孟加拉国 | $1.9K |
| 2025-11-04 | 针织头饰 | VIEBA CO LTD | 孟加拉国 | $1.9K |
| 2025-10-11 | 热轧钢板 | ALL SEASONS IMPORT & EXPORT UK LTD | 越南 | $773 |
| 2025-10-11 | 10mm以上热轧钢板 | ALL SEASONS IMPORT & EXPORT UK LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-08 | 铅酸蓄电池 | MYER VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-05-08 | 铅酸蓄电池 | MYER VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $1.4K |