Yixuan Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT YIXUAN

72
进口笔数
5
出口笔数
$1.06M
进口金额
$128.0K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317282554
企查查编码QVNY4NT4NA
成立日期2022-05-11
联系地址57/15/30 Trương Đăng Quế, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT YIXUAN
企业英文名称YIXUAN MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57/15/30 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话0339768108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
871410摩托车及配件
850780其他蓄电池
350699其他粘合剂≤1kg
731815钢铁螺钉螺栓
840991火花点火发动机零件
321519非黑印刷油墨
420212塑纺容器
854442带接头绝缘电线
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
845811数控卧式车床
871499其他自行车零件
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$1.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$88.6K
泰国1$24.0K
澳大利亚1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国23$368.7K带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件
Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd.中国15$263.1K其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国20$216.0K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国8$118.5KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd.中国2$35.0K其他塑料制品、家具配件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$33.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$16.1K汽车座椅零件、家具配件
49e94e833ffdec0cc28e7e6aedf526231$4.9K
Tranvn Logistics Co., Ltd.越南1$1.5K其他塑料制品、纸制餐具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hedav Pte. Ltd.新加坡3$88.6K不锈钢废料、合金钢废料
Xinshili Hardware Tools (Thailand) Co., Ltd.泰国1$24.0K数控卧式车床
YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD澳大利亚1$15.4K其他自行车零件、塑料家具

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19纸手帕毛巾TRANVN LOGISTICS CO LTD中国$1.2K
2025-12-19纸手帕毛巾TRANVN LOGISTICS CO LTD中国$280
2025-12-19卫生用品中国$4.9K
2025-04-22可变电阻器GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$82
2025-04-22火花塞GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$483
2025-04-22聚合物胶粘剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$840
2025-04-22其他塑料制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$132
2025-04-22其他纺织制品GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$137
2025-04-22塑料人造花GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$152
2025-04-22其他寝具GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$209

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28不锈钢废料HEDAV PTE.LTD新加坡$35.4K
2026-04-16不锈钢废料HEDAV PTE.LTD新加坡$17.8K
2026-04-16不锈钢废料HEDAV PTE.LTD新加坡$35.5K
2026-04-15塑料家具YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD澳大利亚$2.8K
2026-04-15塑料家具YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD澳大利亚$440
2026-04-15塑料家具YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD澳大利亚$5.6K
2026-04-15其他自行车零件YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD澳大利亚$6.6K
2025-12-30数控卧式车床XINSHILI HARDWARE TOOLS (THAILAND) CO LTD泰国$24.0K

相关企业 · 同类产品

Yixuan Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →