Yixuan Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT YIXUAN
72
进口笔数
5
出口笔数
$1.06M
进口金额
$128.0K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317282554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4NT4NA |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 57/15/30 Trương Đăng Quế, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT YIXUAN |
| 企业英文名称 | YIXUAN MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/15/30 Trương Đăng Quế, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0339768108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $88.6K |
| 泰国 | 1 | $24.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $368.7K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $263.1K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 20 | $216.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Wells International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| 49e94e833ffdec0cc28e7e6aedf52623 | 1 | $4.9K | ||
| Tranvn Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、纸制餐具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hedav Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $88.6K | 不锈钢废料、合金钢废料 |
| Xinshili Hardware Tools (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $24.0K | 数控卧式车床 |
| YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $15.4K | 其他自行车零件、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 纸手帕毛巾 | TRANVN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-19 | 纸手帕毛巾 | TRANVN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-19 | 卫生用品 | — | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-22 | 可变电阻器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-04-22 | 火花塞 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $483 |
| 2025-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-04-22 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-04-22 | 其他纺织制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-22 | 塑料人造花 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $152 |
| 2025-04-22 | 其他寝具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $209 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 新加坡 | $35.4K |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | HEDAV PTE.LTD | 新加坡 | $35.5K |
| 2026-04-15 | 塑料家具 | YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 塑料家具 | YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $440 |
| 2026-04-15 | 塑料家具 | YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 其他自行车零件 | YONI BAKER INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2025-12-30 | 数控卧式车床 | XINSHILI HARDWARE TOOLS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $24.0K |