Gourmet Paradise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 带壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PARADISE GOURMET
137
进口笔数
125
出口笔数
$10.81M
进口金额
$14.48M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315433254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2RBS7G |
| 成立日期 | 2018-12-12 |
| 联系地址 | Phòng 301, Tầng 3, Số 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARADISE GOURMET |
| 企业英文名称 | GOURMET PARADISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 301, Tầng 3, Số 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84937995937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080251 | 带壳开心果 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 46 | $3.48M |
| 南非 | 46 | $3.16M |
| 美国 | 9 | $1.40M |
| 澳大利亚 | 11 | $1.14M |
| 马拉维 | 9 | $621.2K |
| 危地马拉 | 10 | $620.0K |
| 津巴布韦 | 4 | $277.5K |
| 中国 | 2 | $80.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $17.5K |
| 中国香港 | 1 | $17.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $3.29M |
| 德国 | 18 | $3.09M |
| 中国 | 12 | $1.42M |
| 西班牙 | 13 | $1.37M |
| 意大利 | 8 | $1.22M |
| 墨西哥 | 3 | $1.06M |
| 越南 | 4 | $919.8K |
| 中国台湾 | 4 | $457.3K |
| 韩国 | 3 | $375.1K |
| 中国香港 | 15 | $331.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swiss Gourmet Co., Ltd. | 越南 | 135 | $10.73M | 带壳夏威夷果、带壳开心果 |
| Shanghai Junyi Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.4K | 其他离心泵、其他塑料管材 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swiss Gourmet Co., Ltd. | 越南 | 77 | $10.13M | 去壳夏威夷果、坚果及种子 |
| Naturasol, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $829.1K | 去壳腰果、蔬菜种子 |
| Swiss Agro S.L. | 西班牙 | 9 | $633.3K | 去壳腰果、矿物处理机器 |
| HWA HENG LEE SDN. BHD. | 马来西亚 | 13 | $604.3K | 其他含油籽仁、去壳腰果 |
| Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $378.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| RT & Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $317.5K | 去壳夏威夷果 |
| Zhejiang Juewei Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $260.0K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Vrai Delice | 摩洛哥 | 2 | $238.1K | 葡萄干、去壳腰果 |
| Xinbao Dasheng (Tianjin) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $194.9K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Kroll Internationale Spedition GmbH | 德国 | 4 | $70.6K | 去壳腰果、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 美国 | $171.6K |
| 2026-03-30 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 美国 | $171.6K |
| 2026-02-26 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 美国 | $169.4K |
| 2026-02-26 | 带壳夏威夷果 | SWISS GOURMET CO LTD | 危地马拉 | $42.5K |
| 2026-02-26 | 带壳夏威夷果 | SWISS GOURMET CO LTD | 危地马拉 | $42.5K |
| 2026-02-26 | 带壳夏威夷果 | SWISS GOURMET CO LTD | 南非 | $43.8K |
| 2026-02-01 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 美国 | $169.4K |
| 2026-01-22 | 带壳夏威夷果 | SWISS GOURMET CO LTD | 危地马拉 | $175.0K |
| 2026-01-22 | 带壳夏威夷果 | SWISS GOURMET CO LTD | 危地马拉 | $87.5K |
| 2026-01-20 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 美国 | $132.0K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $171.6K |
| 2026-04-28 | 带壳开心果 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $171.6K |
| 2026-04-25 | 坚果及种子 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $232.7K |
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $345 |
| 2026-04-20 | 带壳夏威夷果 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $42.5K |
| 2026-04-17 | 坚果及种子 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $375.0K |
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | Myung Sung International Inc. | — | $3.2K |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | SWISS GOURMET CO LTD | 马来西亚 | $375.0K |
| 2026-03-24 | 其他手工工具 | SWISS GOURMET CO LTD | 意大利 | $14 |
| 2026-03-24 | 坚果及种子 | SWISS GOURMET CO LTD | 马来西亚 | $232.7K |