Gourmet Paradise Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 带壳夏威夷果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PARADISE GOURMET

137
进口笔数
125
出口笔数
$10.81M
进口金额
$14.48M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.1K · 6 笔出口 $181.4K · 3 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $141.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 3 笔2023-12进口 $35.7K · 2 笔出口 $302.4K · 3 笔2024-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $332.8K · 5 笔2024-02进口 $48.8K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-03进口 $137.5K · 2 笔出口 $224.8K · 4 笔2024-04进口 $244.8K · 3 笔出口 $235.9K · 1 笔2024-05进口 $365.5K · 5 笔出口 $399.5K · 6 笔2024-06进口 $797.0K · 9 笔出口 $105.7K · 1 笔2024-07进口 $845.3K · 16 笔出口 $702.5K · 5 笔2024-08进口 $467.9K · 10 笔出口 $325.1K · 2 笔2024-09进口 $753.7K · 9 笔出口 $703.7K · 6 笔2024-10进口 $329.8K · 6 笔出口 $476.1K · 4 笔2024-11进口 $177.5K · 2 笔出口 $218.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.7K · 3 笔出口 $144.1K · 1 笔2025-05进口 $411.7K · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $1.88M · 13 笔出口 $1.25M · 7 笔2025-07进口 $660.0K · 8 笔出口 $352.5K · 3 笔2025-08进口 $439.1K · 5 笔出口 $464.5K · 5 笔2025-09进口 $104.0K · 3 笔出口 $547.0K · 4 笔2025-10进口 $126.3K · 2 笔出口 $619.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $477.1K · 2 笔2025-12进口 $288.6K · 2 笔出口 $1.05M · 5 笔2026-01进口 $693.7K · 5 笔出口 $343.9K · 2 笔2026-02进口 $467.5K · 5 笔出口 $356.4K · 3 笔2026-03进口 $343.2K · 2 笔出口 $1.16M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $996.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.1K · 6 笔出口 $181.4K · 3 笔2023-10进口 $77.0K · 2 笔出口 $141.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 3 笔2023-12进口 $35.7K · 2 笔出口 $302.4K · 3 笔2024-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $332.8K · 5 笔2024-02进口 $48.8K · 1 笔出口 $32.9K · 2 笔2024-03进口 $137.5K · 2 笔出口 $224.8K · 4 笔2024-04进口 $244.8K · 3 笔出口 $235.9K · 1 笔2024-05进口 $365.5K · 5 笔出口 $399.5K · 6 笔2024-06进口 $797.0K · 9 笔出口 $105.7K · 1 笔2024-07进口 $845.3K · 16 笔出口 $702.5K · 5 笔2024-08进口 $467.9K · 10 笔出口 $325.1K · 2 笔2024-09进口 $753.7K · 9 笔出口 $703.7K · 6 笔2024-10进口 $329.8K · 6 笔出口 $476.1K · 4 笔2024-11进口 $177.5K · 2 笔出口 $218.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $273.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.7K · 3 笔出口 $144.1K · 1 笔2025-05进口 $411.7K · 5 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $1.88M · 13 笔出口 $1.25M · 7 笔2025-07进口 $660.0K · 8 笔出口 $352.5K · 3 笔2025-08进口 $439.1K · 5 笔出口 $464.5K · 5 笔2025-09进口 $104.0K · 3 笔出口 $547.0K · 4 笔2025-10进口 $126.3K · 2 笔出口 $619.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $477.1K · 2 笔2025-12进口 $288.6K · 2 笔出口 $1.05M · 5 笔2026-01进口 $693.7K · 5 笔出口 $343.9K · 2 笔2026-02进口 $467.5K · 5 笔出口 $356.4K · 3 笔2026-03进口 $343.2K · 2 笔出口 $1.16M · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $996.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315433254
企查查编码QVNC2RBS7G
成立日期2018-12-12
联系地址Phòng 301, Tầng 3, Số 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PARADISE GOURMET
企业英文名称GOURMET PARADISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 301, Tầng 3, Số 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84937995937
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
080251带壳开心果
080212去壳杏仁
080262去壳夏威夷果
843710种子分选机
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
080262去壳夏威夷果
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080261带壳夏威夷果
080251带壳开心果
820559其他手工工具
732690其他钢铁制品
842832斗式升降输送机
847410矿物处理机器
800700其他锡制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克46$3.48M
南非46$3.16M
美国9$1.40M
澳大利亚11$1.14M
马拉维9$621.2K
危地马拉10$620.0K
津巴布韦4$277.5K
中国2$80.4K
沙特阿拉伯1$17.5K
中国香港1$17.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$3.29M
德国18$3.09M
中国12$1.42M
西班牙13$1.37M
意大利8$1.22M
墨西哥3$1.06M
越南4$919.8K
中国台湾4$457.3K
韩国3$375.1K
中国香港15$331.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swiss Gourmet Co., Ltd.越南135$10.73M带壳夏威夷果、带壳开心果
Shanghai Junyi Trade & Development Co., Ltd.中国2$80.4K其他离心泵、其他塑料管材

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swiss Gourmet Co., Ltd.越南77$10.13M去壳夏威夷果、坚果及种子
Naturasol, S.A. de C.V.墨西哥2$829.1K去壳腰果、蔬菜种子
Swiss Agro S.L.西班牙9$633.3K去壳腰果、矿物处理机器
HWA HENG LEE SDN. BHD.马来西亚13$604.3K其他含油籽仁、去壳腰果
Zhejiang Kunshun Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$378.0K去壳腰果、坚果及种子
RT & Co., Ltd.韩国2$317.5K去壳夏威夷果
Zhejiang Juewei Food Co., Ltd.中国3$260.0K去壳腰果、其他加工水果
Vrai Delice摩洛哥2$238.1K葡萄干、去壳腰果
Xinbao Dasheng (Tianjin) Trading Co., Ltd.中国2$194.9K去壳腰果、其他加工水果
Kroll Internationale Spedition GmbH德国4$70.6K去壳腰果、朗姆酒及甘蔗烈酒

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD美国$171.6K
2026-03-30带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD美国$171.6K
2026-02-26带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD美国$169.4K
2026-02-26带壳夏威夷果SWISS GOURMET CO LTD危地马拉$42.5K
2026-02-26带壳夏威夷果SWISS GOURMET CO LTD危地马拉$42.5K
2026-02-26带壳夏威夷果SWISS GOURMET CO LTD南非$43.8K
2026-02-01带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD美国$169.4K
2026-01-22带壳夏威夷果SWISS GOURMET CO LTD危地马拉$175.0K
2026-01-22带壳夏威夷果SWISS GOURMET CO LTD危地马拉$87.5K
2026-01-20带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD美国$132.0K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD意大利$171.6K
2026-04-28带壳开心果SWISS GOURMET CO LTD意大利$171.6K
2026-04-25坚果及种子SWISS GOURMET CO LTD意大利$232.7K
2026-04-24其他手工工具SWISS GOURMET CO LTD意大利$345
2026-04-20带壳夏威夷果SWISS GOURMET CO LTD意大利$42.5K
2026-04-17坚果及种子SWISS GOURMET CO LTD意大利$375.0K
2026-04-10坚果及种子Myung Sung International Inc.$3.2K
2026-03-31坚果及种子SWISS GOURMET CO LTD马来西亚$375.0K
2026-03-24其他手工工具SWISS GOURMET CO LTD意大利$14
2026-03-24坚果及种子SWISS GOURMET CO LTD马来西亚$232.7K

相关企业 · 同类产品

Gourmet Paradise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →