Cuulong Fish Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,030 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cửu Long An Giang
23
进口笔数
3,030
出口笔数
$1.59M
进口金额
$129.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
214
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600680398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNP7060 |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | Số 90 Hùng Vương, khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CỬU LONG AN GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90 Hùng Vương, khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | Đầu tư cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu du lịch, khách sạn, cao ốc văn phòng Hoạt động đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp (tuân thủ pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) Đầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại doanh nghiệp (tuân thủ pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842963931000 |
| 邮箱 | clfish@clfish.com.vn |
| 传真 | +842963932446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,015.9019亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $978.8K |
| 中国 | 8 | $610.6K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1,023 | $37.59M |
| 伊拉克 | 546 | $23.99M |
| 中国 | 203 | $11.54M |
| 泰国 | 215 | $8.07M |
| 阿联酋 | 118 | $5.75M |
| 印度 | 55 | $5.71M |
| 中国香港 | 65 | $3.23M |
| 埃及 | 54 | $2.65M |
| 土耳其 | 52 | $2.65M |
| 新加坡 | 64 | $2.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuulong Fish Joint Stock Company | 越南 | 13 | $931.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Weifang Heng'an Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $516.2K | 制冷设备零件、温控处理零件 |
| Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 输送带秤、称重秤 |
| Jagota Brothers Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 冻鲶鱼片 |
| Berndorf Band GmbH | 中国 | 1 | $18.8K | 其他钢铁制品、不锈钢机器带 |
| Funen (Shandong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 包装机械 |
| Ma'anshan Longbow Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 1 | $3.7K | ||
| Shanghai Chenju Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 980720、其他塑料制品 |
| YAFAN | 中国 | 1 | $10 | 乙烯聚合物塑料、非注塑模具 |
下游采购商(共 214)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 1,012 | $37.14M | 玩具模型、塑料餐具 |
| Sarh Baghdad Alkabeer for General Contracting & General Trading Ltd. | 伊拉克 | 129 | $7.73M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Taj Al Ghaidha Co. for General Trading | 伊拉克 | 193 | $6.67M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Barbeque-Nation Hospitality Ltd. | 印度 | 46 | $5.34M | 冻鲶鱼片、过滤净化器零件 |
| CP Axtra Public Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $3.99M | 冻鲶鱼片、鲜越橘属水果 |
| Londra Rahin Co. | 土耳其 | 47 | $2.47M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Malak Al Doha General Trading LLC | 阿联酋 | 39 | $2.31M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| DAH CHONG HONG LTD | 中国香港 | 39 | $1.66M | 冻鲶鱼片、氨基酸及酯类 |
| Shafaq Al Alam General Trading & Foodstuff Trading Co., LLC | 伊拉克 | 45 | $1.65M | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 43 | $1.03M | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $65.4K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $65.4K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $31.6K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $31.6K |
| 2026-04-02 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $31.6K |
| 2026-04-02 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $31.6K |
| 2026-03-30 | 冷冻鲶鱼 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $35.1K |
| 2026-03-30 | 冷冻鲶鱼 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $35.1K |
| 2026-03-30 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $45.0K |
| 2026-03-30 | 冷冻鲶鱼 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $35.1K |
出口(共 3,030)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不可食水生动物产品 | ROUSSELOT ANGOULEME SAS | 法国 | $25.4K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | DONGXING HAIHUI BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE. | — | $40.6K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $54.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $55.3K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $65.4K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | CUULONG FISH JOINT STOCK CO | 越南 | $65.4K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | EL KERSH FOR IMPORT & EXPORT & TRADE FOOD | — | $55.8K |
| 2026-04-23 | 冻鲶鱼片 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $86.3K |
| 2026-04-23 | 冻鲶鱼片 | QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $86.3K |
| 2026-04-22 | 冻鲶鱼片 | FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD | — | $41.7K |