Cuulong Fish Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,030 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cửu Long An Giang

23
进口笔数
3,030
出口笔数
$1.59M
进口金额
$129.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
214
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $875.3K · 20 笔2023-09进口 $282.8K · 1 笔出口 $3.30M · 70 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.75M · 80 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 95 笔2023-12进口 $233.4K · 1 笔出口 $3.39M · 78 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.69M · 82 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 92 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 73 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 89 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $4.32M · 105 笔2024-09进口 $88.9K · 1 笔出口 $4.23M · 103 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.72M · 93 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 137 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $5.32M · 138 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.38M · 85 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 86 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 70 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 92 笔2025-05进口 $47.3K · 1 笔出口 $3.02M · 81 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.11M · 77 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.93M · 65 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 100 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 81 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 134 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $4.15M · 105 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $4.63M · 113 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 98 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 60 笔2026-03进口 $585.3K · 9 笔出口 $2.65M · 58 笔2026-04进口 $257.3K · 3 笔出口 $3.26M · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $875.3K · 20 笔2023-09进口 $282.8K · 1 笔出口 $3.30M · 70 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.75M · 80 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 95 笔2023-12进口 $233.4K · 1 笔出口 $3.39M · 78 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.69M · 82 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 92 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 73 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 89 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $4.32M · 105 笔2024-09进口 $88.9K · 1 笔出口 $4.23M · 103 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.72M · 93 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 137 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $5.32M · 138 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.38M · 85 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 86 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 70 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 92 笔2025-05进口 $47.3K · 1 笔出口 $3.02M · 81 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.11M · 77 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.93M · 65 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 100 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 81 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 134 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $4.15M · 105 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $4.63M · 113 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 98 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 60 笔2026-03进口 $585.3K · 9 笔出口 $2.65M · 58 笔2026-04进口 $257.3K · 3 笔出口 $3.26M · 59 笔

工商档案

企业注册号1600680398
企查查编码QVNFNP7060
成立日期2007-04-17
联系地址Số 90 Hùng Vương, khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CỬU LONG AN GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 90 Hùng Vương, khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围Đầu tư cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu du lịch, khách sạn, cao ốc văn phòng Hoạt động đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp (tuân thủ pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) Đầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại doanh nghiệp (tuân thủ pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842963931000
邮箱clfish@clfish.com.vn
传真+842963932446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,015.9019亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
841899制冷设备零件
392010乙烯聚合物塑料
401693非泡沫橡胶密封件
820299其他锯片
820830厨房刀具
842240包装机械
842320输送带秤
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030432鲜鲶鱼片
030489冷冻鱼片
030493冷冻鱼肉
030389其他冷冻鱼
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$978.8K
中国8$610.6K
德国1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1,023$37.59M
伊拉克546$23.99M
中国203$11.54M
泰国215$8.07M
阿联酋118$5.75M
印度55$5.71M
中国香港65$3.23M
埃及54$2.65M
土耳其52$2.65M
新加坡64$2.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cuulong Fish Joint Stock Company越南13$931.5K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Weifang Heng'an Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$516.2K制冷设备零件、温控处理零件
Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国1$60.0K输送带秤、称重秤
Jagota Brothers Trading Co., Ltd.越南1$47.3K冻鲶鱼片
Berndorf Band GmbH中国1$18.8K其他钢铁制品、不锈钢机器带
Funen (Shandong) Industrial Co., Ltd.中国1$10.4K包装机械
Ma'anshan Longbow Machinery Technology Co., Ltd.中国1$5.2K可互换冲压工具、数控金属成形机
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f1$3.7K
Shanghai Chenju Co., Ltd.中国1$50980720、其他塑料制品
YAFAN中国1$10乙烯聚合物塑料、非注塑模具

下游采购商(共 214)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V.墨西哥1,012$37.14M玩具模型、塑料餐具
Sarh Baghdad Alkabeer for General Contracting & General Trading Ltd.伊拉克129$7.73M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Taj Al Ghaidha Co. for General Trading伊拉克193$6.67M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Barbeque-Nation Hospitality Ltd.印度46$5.34M冻鲶鱼片、过滤净化器零件
CP Axtra Public Co., Ltd.泰国94$3.99M冻鲶鱼片、鲜越橘属水果
Londra Rahin Co.土耳其47$2.47M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Malak Al Doha General Trading LLC阿联酋39$2.31M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
DAH CHONG HONG LTD中国香港39$1.66M冻鲶鱼片、氨基酸及酯类
Shafaq Al Alam General Trading & Foodstuff Trading Co., LLC伊拉克45$1.65M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Rousselot Angoulême SAS法国43$1.03M不可食水生动物产品、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$65.4K
2026-04-24冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$65.4K
2026-04-11冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$31.6K
2026-04-11冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$31.6K
2026-04-02冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$31.6K
2026-04-02冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$31.6K
2026-03-30冷冻鲶鱼CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$35.1K
2026-03-30冷冻鲶鱼CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$35.1K
2026-03-30冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$45.0K
2026-03-30冷冻鲶鱼CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$35.1K

出口(共 3,030)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不可食水生动物产品ROUSSELOT ANGOULEME SAS法国$25.4K
2026-04-28冻鲶鱼片DONGXING HAIHUI BORDER RESIDENTS CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE.$40.6K
2026-04-28冻鲶鱼片FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$54.7K
2026-04-27冻鲶鱼片FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$55.3K
2026-04-24冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$65.4K
2026-04-24冻鲶鱼片CUULONG FISH JOINT STOCK CO越南$65.4K
2026-04-24冻鲶鱼片EL KERSH FOR IMPORT & EXPORT & TRADE FOOD$55.8K
2026-04-23冻鲶鱼片QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO LTD中国$86.3K
2026-04-23冻鲶鱼片QUANLIAN AQUATIC PRODUCTS COLLECTION (GUANGDONG) CO LTD中国$86.3K
2026-04-22冻鲶鱼片FANGCHENGGANG CITY YUFENG TRADING CO LTD$41.7K

相关企业 · 同类产品

Cuulong Fish Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →