Cuulong Fish Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,264 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Cửu Long An Giang

26
进口笔数
3,264
出口笔数
$1.93M
进口金额
$140.18M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
231
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.56M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 95 笔2023-12进口 $233.4K · 1 笔出口 $3.39M · 78 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.69M · 82 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 92 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 73 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 89 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $4.32M · 105 笔2024-09进口 $88.9K · 1 笔出口 $4.23M · 103 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.72M · 93 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 137 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $5.32M · 138 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.38M · 85 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 86 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 70 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 92 笔2025-05进口 $47.3K · 1 笔出口 $3.02M · 81 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.11M · 77 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 66 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.24M · 99 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 88 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.56M · 133 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $4.15M · 104 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $4.64M · 116 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 98 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 60 笔2026-03进口 $585.3K · 9 笔出口 $2.73M · 61 笔2026-04进口 $257.3K · 3 笔出口 $3.29M · 61 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 55 笔2026-06进口 $163.2K · 2 笔出口 $3.77M · 77 笔2026-07进口 $175.6K · 1 笔出口 $4.14M · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 95 笔2023-12进口 $233.4K · 1 笔出口 $3.39M · 78 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.69M · 82 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.16M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.01M · 92 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 73 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.60M · 89 笔2024-08进口 $18.8K · 1 笔出口 $4.32M · 105 笔2024-09进口 $88.9K · 1 笔出口 $4.23M · 103 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.72M · 93 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.25M · 137 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $5.32M · 138 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $3.38M · 85 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 86 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.86M · 70 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 92 笔2025-05进口 $47.3K · 1 笔出口 $3.02M · 81 笔2025-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $3.11M · 77 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 66 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.24M · 99 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.29M · 88 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.56M · 133 笔2025-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $4.15M · 104 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $4.64M · 116 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 98 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.55M · 60 笔2026-03进口 $585.3K · 9 笔出口 $2.73M · 61 笔2026-04进口 $257.3K · 3 笔出口 $3.29M · 61 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 55 笔2026-06进口 $163.2K · 2 笔出口 $3.77M · 77 笔2026-07进口 $175.6K · 1 笔出口 $4.14M · 89 笔

工商档案

企业注册号1600680398
企查查编码QVNFNP7060
成立日期2007-04-17
联系地址Số 90 Hùng Vương, khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CỬU LONG AN GIANG
企业英文名称CUULONG FISH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 90 Hùng Vương, khóm Mỹ Thọ, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围Đầu tư cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, khu du lịch, khách sạn, cao ốc văn phòng Hoạt động đầu tư trực tiếp, đầu tư gián tiếp (tuân thủ pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) Đầu tư thực hiện việc sáp nhập và mua lại doanh nghiệp (tuân thủ pháp luật có liên quan trong quá trình hoạt động) 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842963931000
邮箱clfish@clfish.com.vn
传真+842963932446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,015.9019亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
820830厨房刀具
841899制冷设备零件
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820299其他锯片
842240包装机械
842320输送带秤

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
051191不可食水生动物产品
030399冷冻鱼杂碎
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
304620304620
030489冷冻鱼片
030493冷冻鱼肉
030389其他冷冻鱼
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$1.32M
中国9$612.8K
德国1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥1,032$37.93M
伊拉克547$24.04M
中国215$12.45M
泰国228$8.51M
阿联酋136$6.47M
印度56$5.76M
中国香港68$3.37M
埃及54$2.65M
土耳其52$2.65M
新加坡67$2.65M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cuulong Fish Joint Stock Company越南13$931.5K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Weifang Heng'an Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$516.2K制冷设备零件、温控处理零件
CORPORACION DE COMPANIAS AGROINDUSTRIALES CCA SRL越南1$175.6K冻鲶鱼片
DESARROLLADORA INTERNACIONAL DCI, S.A.越南1$161.0K冻鲶鱼片
Guangdong Easyweigh Equipment Co., Ltd.中国1$60.0K输送带秤、称重秤
Jagota Brothers Trading Co., Ltd.越南1$47.3K冻鲶鱼片
Berndorf Band GmbH中国1$18.8K其他钢铁制品、不锈钢机器带
Funen (Shandong) Industrial Co., Ltd.中国1$10.4K灌装封口机、包装机械
Ma'anshan Longbow Machinery Technology Co., Ltd.中国1$5.2K数控金属成形机、可互换冲压工具
Guntner Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$3.7K制冷设备零件、其他风扇

下游采购商(共 231)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comercializadora Mexico Americana, S. de R.L. de C.V.墨西哥1,021$37.48M玩具模型、塑料餐具
Sarh Baghdad Alkabeer for General Contracting & General Trading Ltd.伊拉克135$8.14M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Taj Al Ghaidha Co. for General Trading伊拉克193$6.67M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Barbeque-Nation Hospitality Ltd.印度46$5.34M冻鲶鱼片、过滤净化器零件
CP Axtra Public Co., Ltd.泰国94$3.99M冻鲶鱼片、鲜越橘属水果
Sarah Baghdad Alkaber General Contracting & General Trading Co., Ltd.42$2.71M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Londra Rahin Co.土耳其47$2.47M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
DAH CHONG HONG LTD中国香港42$1.80M冻鲶鱼片、氨基酸及酯类
Shafaq Al Alam General Trading & Foodstuff Trading Co., LLC伊拉克45$1.65M冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片
Rousselot Angoulême SAS法国52$1.26M不可食水生动物产品、其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14冻鲶鱼片CORPORACION DE COMPANIAS AGROINDUSTRIALES CCA SRL越南$42.5K
2026-07-14冻鲶鱼片CORPORACION DE COMPANIAS AGROINDUSTRIALES CCA SRL越南$41.7K
2026-07-14冻鲶鱼片CORPORACION DE COMPANIAS AGROINDUSTRIALES CCA SRL越南$36.3K
2026-07-14冻鲶鱼片CORPORACION DE COMPANIAS AGROINDUSTRIALES CCA SRL越南$41.6K
2026-07-14冻鲶鱼片CORPORACION DE COMPANIAS AGROINDUSTRIALES CCA SRL越南$13.4K
2026-06-23冻鲶鱼片DESARROLLADORA INTERNACIONAL DCI, S.A.越南$44.6K
2026-06-23冻鲶鱼片DESARROLLADORA INTERNACIONAL DCI, S.A.越南$37.6K
2026-06-23冻鲶鱼片DESARROLLADORA INTERNACIONAL DCI, S.A.越南$36.0K
2026-06-23冻鲶鱼片DESARROLLADORA INTERNACIONAL DCI, S.A.越南$42.8K
2026-06-18厨房刀具Nantong Worldbase Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$800

出口(共 3,264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻鲶鱼片Al Yasra Food Co.—$62.0K
2026-07-31冻鲶鱼片CAPTAIN FISHER FOODSTUFF CO WLL,—$29.9K
2026-07-31冻鲶鱼片CAPTAIN FISHER FOODSTUFF CO WLL,—$11.6K
2026-07-31冻鲶鱼片KS FROZEN COMPANY LIMITED泰国$36.0K
2026-07-31冻鲶鱼片CAPTAIN FISHER FOODSTUFF CO WLL,—$5.6K
2026-07-30冷冻鲶鱼Piau Kee Live & Frozen Seafoods Sdn. Bhd.马来西亚$3.8K
2026-07-30冷冻鲶鱼Piau Kee Live & Frozen Seafoods Sdn. Bhd.马来西亚$2.6K
2026-07-30冻鲶鱼片Piau Kee Live & Frozen Seafoods Sdn. Bhd.马来西亚$17.6K
2026-07-30冻鲶鱼片Piau Kee Live & Frozen Seafoods Sdn. Bhd.马来西亚$6.1K
2026-07-29冻鲶鱼片DONGXING CITY QIXING JINGFENG BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE—$49.6K

相关企业 · 同类产品

Cuulong Fish Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →