DP Celine Fabrics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DP CéLINE

134
进口笔数
0
出口笔数
$190.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $481 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $949 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $623 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $761 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $481 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $949 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $623 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $761 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317397322
企查查编码QVN5H4KQPX
成立日期2022-07-21
联系地址75/39/9 Đường số 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DP CÉLINE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址89L đường số 48,KP.6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84934948235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
391810PVC地板/墙覆盖物
540753聚酯长丝织物
590310PVC涂层织物
600192人造纤维绒布
540752染色聚酯布
580133其他人造绒布
630790其他纺织制品
540782染色化纤棉布
580132人造灯芯绒布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$141.0K
泰国11$14.8K
美国16$14.2K
土耳其16$7.9K
德国3$5.4K
法国2$1.9K
英国2$1.8K
新加坡1$1.0K
马来西亚1$800
日本2$787

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Topli Decorative Materials Co., Ltd.中国22$65.2K塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物
SIC Textile (Hangzhou) Co., Ltd.中国13$21.4K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Nitas Textile Co., Ltd.泰国10$13.0K棉混纺合成布、高强力机织物
Turnils-Mermet Asia Sdn. Bhd.马来西亚5$7.5K非棉纺织窗帘、PVC涂层织物
Hangzhou E.K. Textile Co., Ltd.中国4$7.0K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Mill Creek Fabrics Inc.美国9$5.0K其他人造绒布、彩色化纤织物
07ecc1bb4283734dd5a08c1b5c95f6c64$3.9K
Shijiazhuang Yingrui Metal Products Co., Ltd.中国4$2.3K其他钢铁链、钢铁链条零件
Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd.中国4$1.1K人造纤维绒布、染色聚酯布
Fryett's Fabrics Ltd.土耳其4$1.1K色织棉混纺布、印花棉织物>200g/m2

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料涂层织物Nitas Textile Co., Ltd.泰国$95
2026-04-21塑料涂层织物Nitas Textile Co., Ltd.泰国$95
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$209
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$94
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD中国$500
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$245
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$94
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD中国$245
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD中国$74
2026-04-20PVC地板/墙覆盖物FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD中国$74

相关企业 · 同类产品

DP Celine Fabrics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →