DP Celine Fabrics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DP CéLINE
134
进口笔数
0
出口笔数
$190.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317397322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5H4KQPX |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | 75/39/9 Đường số 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DP CÉLINE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89L đường số 48,KP.6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84934948235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 580132 | 人造灯芯绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $141.0K |
| 泰国 | 11 | $14.8K |
| 美国 | 16 | $14.2K |
| 土耳其 | 16 | $7.9K |
| 德国 | 3 | $5.4K |
| 法国 | 2 | $1.9K |
| 英国 | 2 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $800 |
| 日本 | 2 | $787 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Topli Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $65.2K | 塑料涂层壁纸、PVC地板/墙覆盖物 |
| SIC Textile (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $21.4K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Nitas Textile Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $13.0K | 棉混纺合成布、高强力机织物 |
| Turnils-Mermet Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $7.5K | 非棉纺织窗帘、PVC涂层织物 |
| Hangzhou E.K. Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Mill Creek Fabrics Inc. | 美国 | 9 | $5.0K | 其他人造绒布、彩色化纤织物 |
| 07ecc1bb4283734dd5a08c1b5c95f6c6 | 4 | $3.9K | ||
| Shijiazhuang Yingrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.3K | 其他钢铁链、钢铁链条零件 |
| Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.1K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Fryett's Fabrics Ltd. | 土耳其 | 4 | $1.1K | 色织棉混纺布、印花棉织物>200g/m2 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料涂层织物 | Nitas Textile Co., Ltd. | 泰国 | $95 |
| 2026-04-21 | 塑料涂层织物 | Nitas Textile Co., Ltd. | 泰国 | $95 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | BEIJING TOPLI DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $245 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $74 |
| 2026-04-20 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN AUSENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $74 |