Au Lac Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ âU LạC
29
进口笔数
0
出口笔数
$243.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108601133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WJF2RB |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | DV10 - LK482, Khu đất dịch vụ Đào Đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV10 - LK482, Khu đất dịch vụ Đào Đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84911708368 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 25 | $223.5K |
| 尼日利亚 | 4 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 13 | $126.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 9 | $77.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Hong Kong Tongfu Trading Imp & Exp Co., Ltd. | 加纳 | 5 | $28.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Al-Qadeer Global Services Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $5.5K | 其他粗加工木材 |
| HONGKONG TONGFU TRADING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $9.0K |
| 2024-01-12 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $9.0K |
| 2024-01-04 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $8.8K |
| 2023-12-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $9.0K |
| 2023-12-26 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $9.0K |
| 2023-12-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $9.0K |
| 2023-12-20 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2023-12-14 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2023-12-14 | 6mm以上木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 赞比亚 | $8.0K |
| 2023-12-05 | 6mm以上木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 赞比亚 | $6.0K |