HD Science & Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 呼吸器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Và CôNG NGHệ HD

45
进口笔数
0
出口笔数
$857.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $969 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $969 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $277.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108604046
企查查编码QVNU4NNHJA
成立日期2019-01-29
联系地址Số 43, ngõ 5 Ao Cầu Vồng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HD
企业英文名称HD SCIENCE AND TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43, ngõ 5 Ao Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
邮箱info.hdtechco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902000呼吸器具
903180其他测量仪器
851718其他电话机
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
902730光学分光仪
902790切片机零件
701790其他实验室玻璃器皿
731100钢制气罐
741980其他铜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯12$593.2K
英国7$123.1K
印度7$46.4K
美国4$34.5K
中国9$17.7K
瑞士2$13.2K
德国2$10.9K
意大利1$10.1K
荷兰1$3.6K
西班牙1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NPK Pozhkhimzashchita LLC俄罗斯5$530.6K呼吸器具
8180de86981e79bdb9d259dc32a054571$89.8K
Octagon Precision (India) Private Ltd.印度2$30.9K其他测量仪器、测量仪器零件
Glyukauf Ltd.俄罗斯1$27.2K呼吸器具
Powertek UK Ltd.英国1$20.2K其他高压电路装置、电测仪表
OOO Zavod Ozon GS i PO俄罗斯3$18.7K其他电话机
Sansel Instruments & Controls印度5$15.5K压力测量仪、非液体温度计
Koehler Instrument Co., Inc.美国1$14.3K分析仪器、切片机零件
B.N.O.S. Meditech Ltd.英国5$13.1K治疗呼吸装置、呼吸器具
Yiwu Feijin E-Commerce Firm中国2$6.7K切片机零件、光学分光仪

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09高精度天平TECHCOMP LTD瑞士$4.5K
2026-02-09高精度天平TECHCOMP LTD瑞士$5.1K
2026-02-09高精度天平TECHCOMP LTD瑞士$3.2K
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$509
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$435
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$75
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$125
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$946
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$800
2025-12-27切片机零件YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM中国$484

相关企业 · 同类产品

HD Science & Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →