HD Science & Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Và CôNG NGHệ HD
45
进口笔数
0
出口笔数
$857.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108604046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4NNHJA |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 5 Ao Cầu Vồng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HD |
| 企业英文名称 | HD SCIENCE AND TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ 5 Ao Cầu Vồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 邮箱 | info.hdtechco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $593.2K |
| 英国 | 7 | $123.1K |
| 印度 | 7 | $46.4K |
| 美国 | 4 | $34.5K |
| 中国 | 9 | $17.7K |
| 瑞士 | 2 | $13.2K |
| 德国 | 2 | $10.9K |
| 意大利 | 1 | $10.1K |
| 荷兰 | 1 | $3.6K |
| 西班牙 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPK Pozhkhimzashchita LLC | 俄罗斯 | 5 | $530.6K | 呼吸器具 |
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 1 | $89.8K | ||
| Octagon Precision (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $30.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Glyukauf Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $27.2K | 呼吸器具 |
| Powertek UK Ltd. | 英国 | 1 | $20.2K | 其他高压电路装置、电测仪表 |
| OOO Zavod Ozon GS i PO | 俄罗斯 | 3 | $18.7K | 其他电话机 |
| Sansel Instruments & Controls | 印度 | 5 | $15.5K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Koehler Instrument Co., Inc. | 美国 | 1 | $14.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| B.N.O.S. Meditech Ltd. | 英国 | 5 | $13.1K | 治疗呼吸装置、呼吸器具 |
| Yiwu Feijin E-Commerce Firm | 中国 | 2 | $6.7K | 切片机零件、光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 高精度天平 | TECHCOMP LTD | 瑞士 | $4.5K |
| 2026-02-09 | 高精度天平 | TECHCOMP LTD | 瑞士 | $5.1K |
| 2026-02-09 | 高精度天平 | TECHCOMP LTD | 瑞士 | $3.2K |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $509 |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $435 |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $75 |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $125 |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $946 |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $800 |
| 2025-12-27 | 切片机零件 | YIWU FEIJIN E COMMERCE FIRM | 中国 | $484 |