A.I. Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ A.I
- 邮箱49
13
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311008280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA3DD9FJ |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | 425 Đường TCH 21, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ A.I |
| 企业英文名称 | A.I TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Thị Rành, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 09146448088 |
| 邮箱 | info@aitech.com.vn |
| 官网 | www.aitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 901510 | 测距仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benewake (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $23.7K | 测距仪、其他测量仪器 |
| Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 测量仪器、液体流量计 |
| YINGST TRADING CO | 中国 | 1 | $528 | 其他服装配件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Alean Security Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $149 | 信号装置零件、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 测量仪器 | Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-04-09 | 测量仪器 | Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-04-09 | 液体计量表 | Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 液体计量表 | Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-04 | 其他测量仪器 | Benewake (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2025-08-04 | 测距仪 | Benewake (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | $203 |
| 2025-03-04 | 测距仪 | Benewake (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2025-02-18 | 信号装置零件 | Shenzhen Alean Security Equipment Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2024-11-07 | 其他测量仪器 | Benewake (Beijing) Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-23 | 液体计量表 | Honde Technology Co., Ltd. | 中国 | $790 |