Life Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,003 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CUộC SốNG

1,003
进口笔数
491
出口笔数
$7.00M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
290
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $636.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.8K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $100.4K · 26 笔出口 $65.0K · 10 笔2023-12进口 $134.5K · 25 笔出口 $40.1K · 9 笔2024-01进口 $91.2K · 25 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-02进口 $139.3K · 17 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-03进口 $64.1K · 19 笔出口 $57.0K · 9 笔2024-04进口 $141.0K · 24 笔出口 $57.3K · 6 笔2024-05进口 $146.1K · 25 笔出口 $33.6K · 12 笔2024-06进口 $116.1K · 27 笔出口 $20.0K · 9 笔2024-07进口 $140.5K · 22 笔出口 $39.0K · 8 笔2024-08进口 $100.1K · 38 笔出口 $44.4K · 19 笔2024-09进口 $119.5K · 23 笔出口 $39.9K · 14 笔2024-10进口 $114.6K · 31 笔出口 $87.6K · 13 笔2024-11进口 $109.1K · 23 笔出口 $91.7K · 17 笔2024-12进口 $207.3K · 29 笔出口 $55.6K · 9 笔2025-01进口 $39.7K · 9 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-02进口 $305.1K · 14 笔出口 $111.6K · 16 笔2025-03进口 $154.8K · 25 笔出口 $130.6K · 13 笔2025-04进口 $450.8K · 15 笔出口 $42.6K · 13 笔2025-05进口 $133.0K · 22 笔出口 $13.4K · 9 笔2025-06进口 $414.4K · 19 笔出口 $42.2K · 11 笔2025-07进口 $191.3K · 30 笔出口 $93.8K · 15 笔2025-08进口 $124.5K · 17 笔出口 $66.7K · 17 笔2025-09进口 $133.5K · 25 笔出口 $44.2K · 14 笔2025-10进口 $128.8K · 22 笔出口 $32.0K · 14 笔2025-11进口 $153.5K · 27 笔出口 $48.5K · 11 笔2025-12进口 $222.9K · 31 笔出口 $82.8K · 18 笔2026-01进口 $271.9K · 25 笔出口 $57.5K · 13 笔2026-02进口 $89.3K · 10 笔出口 $20.0K · 9 笔2026-03进口 $174.6K · 24 笔出口 $30.0K · 10 笔2026-04进口 $636.3K · 18 笔出口 $64.1K · 14 笔2026-05进口 $134.7K · 30 笔出口 $40.2K · 12 笔2026-06进口 $161.4K · 21 笔出口 $27.2K · 13 笔2026-07进口 $192.2K · 28 笔出口 $59.8K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.8K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $100.4K · 26 笔出口 $65.0K · 10 笔2023-12进口 $134.5K · 25 笔出口 $40.1K · 9 笔2024-01进口 $91.2K · 25 笔出口 $45.0K · 12 笔2024-02进口 $139.3K · 17 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-03进口 $64.1K · 19 笔出口 $57.0K · 9 笔2024-04进口 $141.0K · 24 笔出口 $57.3K · 6 笔2024-05进口 $146.1K · 25 笔出口 $33.6K · 12 笔2024-06进口 $116.1K · 27 笔出口 $20.0K · 9 笔2024-07进口 $140.5K · 22 笔出口 $39.0K · 8 笔2024-08进口 $100.1K · 38 笔出口 $44.4K · 19 笔2024-09进口 $119.5K · 23 笔出口 $39.9K · 14 笔2024-10进口 $114.6K · 31 笔出口 $87.6K · 13 笔2024-11进口 $109.1K · 23 笔出口 $91.7K · 17 笔2024-12进口 $207.3K · 29 笔出口 $55.6K · 9 笔2025-01进口 $39.7K · 9 笔出口 $13.3K · 6 笔2025-02进口 $305.1K · 14 笔出口 $111.6K · 16 笔2025-03进口 $154.8K · 25 笔出口 $130.6K · 13 笔2025-04进口 $450.8K · 15 笔出口 $42.6K · 13 笔2025-05进口 $133.0K · 22 笔出口 $13.4K · 9 笔2025-06进口 $414.4K · 19 笔出口 $42.2K · 11 笔2025-07进口 $191.3K · 30 笔出口 $93.8K · 15 笔2025-08进口 $124.5K · 17 笔出口 $66.7K · 17 笔2025-09进口 $133.5K · 25 笔出口 $44.2K · 14 笔2025-10进口 $128.8K · 22 笔出口 $32.0K · 14 笔2025-11进口 $153.5K · 27 笔出口 $48.5K · 11 笔2025-12进口 $222.9K · 31 笔出口 $82.8K · 18 笔2026-01进口 $271.9K · 25 笔出口 $57.5K · 13 笔2026-02进口 $89.3K · 10 笔出口 $20.0K · 9 笔2026-03进口 $174.6K · 24 笔出口 $30.0K · 10 笔2026-04进口 $636.3K · 18 笔出口 $64.1K · 14 笔2026-05进口 $134.7K · 30 笔出口 $40.2K · 12 笔2026-06进口 $161.4K · 21 笔出口 $27.2K · 13 笔2026-07进口 $192.2K · 28 笔出口 $59.8K · 22 笔

工商档案

企业注册号0309944853
企查查编码QVND3YRQVU
成立日期2010-04-29
联系地址487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG
企业英文名称LIFE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址487 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842839778269
邮箱sales@lidinco.com
官网www.lidinco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
903033电测仪表
340590其他擦亮剂
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
680520纸基研磨料
903020示波器
847989其他功能机器
902480非金属测试机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
903033电测仪表
340590其他擦亮剂
732690其他钢铁制品
680520纸基研磨料
340290工业清洁制剂
680530研磨粉/粒
903090辐射检测仪器
903020示波器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国420$3.85M
美国247$1.42M
日本125$416.7K
韩国53$198.1K
中国台湾44$178.2K
法国41$165.3K
马来西亚70$164.1K
德国66$162.8K
瑞士13$130.3K
波兰2$65.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南483$2.11M
德国2$6.3K
意大利3$1.6K
美国1$1.3K
新加坡1$730
马来西亚1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 290)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INETEST MALAYSIA SDN BHD马来西亚72$726.2K纸基研磨料、研磨粉/粒
Engis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡53$470.8K其他擦亮剂、宝石粉末
Siglent Technologies Co., Ltd.中国29$296.1K示波器、信号发生器
TwinTex Electronics Co., Ltd.中国25$219.8K静止变流器、示波器
Itech Electronic Co., Ltd.中国25$183.9K静止变流器、变压器零件
Vitrox Technologies Sdn. Bhd.马来西亚102$120.5K其他电视摄像机、半导体检测光学仪器
Virtual Industries, Inc.美国25$99.0K真空泵、其他气泵
Hong Kong Bonroy Electronic Co., Ltd.中国20$73.2K其他办公设备、数据处理机
FormFactor, Inc.美国21$55.8K辐射检测仪器、其他电路开关装置
Element14 Pte. Ltd.新加坡17$29.6K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南18$312.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南29$272.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南18$194.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南85$145.2K处理器及控制器、辐射检测仪器
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南53$142.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南42$123.0K音频设备零件、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南14$80.4K处理器及控制器、多层陶瓷电容
CCIPY Vietnam Co., Ltd.越南16$75.2K变压器零件、其他钢铁制品
Spartronics Vietnam Inc.越南15$43.9K处理器及控制器、8471机器零件
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南14$16.5K大功率晶体管、氢

近期贸易明细

进口(共 1,003)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31真空泵Virtual Industries, Inc.美国$3.7K
2026-07-30半导体检测仪器MEMS TECHNOLOGY CORP日本$1.5K
2026-07-30半导体检测仪器MEMS TECHNOLOGY CORP日本$230
2026-07-30非乙烯塑料袋Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国$12
2026-07-30其他功能机器GZ GAOQING EM TECH CO., LTD中国$6.5K
2026-07-30商业广告材料Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国$30
2026-07-30半导体检测仪器MEMS TECHNOLOGY CORP日本$1.4K
2026-07-30其他手工工具Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd.中国$50
2026-07-30其他测量仪器C & C Universal Engineering Sdn. Bhd.中国$710
2026-07-29其他功能机器Shenzhen Inspire Robots Technology Co., Ltd.中国$11.4K

出口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31研磨粉/粒Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$247
2026-07-30其他电气设备Segyung Vina Co., Ltd.越南$575
2026-07-23静止变流器Weldex Vina Co., Ltd.越南$953
2026-07-22其他测量仪器Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南$702
2026-07-22分析仪器AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-21静止变流器Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-20数据处理机Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-20非自动电弧焊机Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.9K
2026-07-18示波器Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-18电测仪表Sonion Vietnam Co., Ltd.越南$518

相关企业 · 同类产品

Life Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →