Life Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 923 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CUộC SốNG
923
进口笔数
405
出口笔数
$6.50M
进口金额
$1.92M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
277
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309944853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3YRQVU |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | 487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG |
| 企业英文名称 | LIFE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 487 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842839778269 |
| 邮箱 | sales@lidinco.com |
| 官网 | www.lidinco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 903020 | 示波器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 903020 | 示波器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 380 | $3.53M |
| 美国 | 230 | $1.33M |
| 日本 | 113 | $389.9K |
| 韩国 | 49 | $185.7K |
| 中国台湾 | 41 | $165.2K |
| 法国 | 38 | $161.6K |
| 德国 | 59 | $152.5K |
| 马来西亚 | 68 | $151.3K |
| 瑞士 | 13 | $130.3K |
| 波兰 | 2 | $65.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 397 | $1.91M |
| 德国 | 2 | $6.3K |
| 意大利 | 3 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $730 |
| 马来西亚 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 277)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INETEST Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $686.4K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Engis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $439.5K | 宝石粉末、其他擦亮剂 |
| Siglent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 25 | $279.3K | 示波器、信号发生器 |
| TwinTex Electronics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $208.4K | 静止变流器、示波器 |
| Itech Electronic Co., Ltd. | 中国 | 24 | $173.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 102 | $120.5K | 带接头绝缘电线、其他光学测量仪 |
| Hong Kong Bonroy Electronic Co., Ltd. | 中国 | 20 | $73.2K | 其他办公设备、数据处理机 |
| Virtual Industries, Inc. | 美国 | 18 | $70.1K | 真空泵、其他气泵 |
| FormFactor, Inc. | 美国 | 18 | $49.1K | 辐射检测仪器、8471机器零件 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 17 | $29.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 18 | $312.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $263.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Co., Ltd. - Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 15 | $165.8K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 46 | $125.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $114.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 12 | $81.3K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $74.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $63.1K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 14 | $42.5K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.3K | 氢、氮 |
近期贸易明细
进口(共 923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 辐射检测仪器 | GL HITECH PTE. LTD. | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 辐射检测仪器 | GL HITECH PTE. LTD. | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 金属切割锯 | ANHUI MIKROSIZE PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 金属切割锯 | ANHUI MIKROSIZE PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非数控磨床 | ANHUI MIKROSIZE PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 非数控磨床 | ANHUI MIKROSIZE PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ITECH ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ITECH ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ITECH ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $991 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | ITECH ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $991 |
出口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | GIGALANE CO LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $484 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |