Life Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,003 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CUộC SốNG
1,003
进口笔数
491
出口笔数
$7.00M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
290
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309944853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3YRQVU |
| 成立日期 | 2010-04-29 |
| 联系地址 | 487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG |
| 企业英文名称 | LIFE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 487 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842839778269 |
| 邮箱 | sales@lidinco.com |
| 官网 | www.lidinco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 903020 | 示波器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903020 | 示波器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 420 | $3.85M |
| 美国 | 247 | $1.42M |
| 日本 | 125 | $416.7K |
| 韩国 | 53 | $198.1K |
| 中国台湾 | 44 | $178.2K |
| 法国 | 41 | $165.3K |
| 马来西亚 | 70 | $164.1K |
| 德国 | 66 | $162.8K |
| 瑞士 | 13 | $130.3K |
| 波兰 | 2 | $65.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 483 | $2.11M |
| 德国 | 2 | $6.3K |
| 意大利 | 3 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $730 |
| 马来西亚 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 290)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INETEST MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 72 | $726.2K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Engis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $470.8K | 其他擦亮剂、宝石粉末 |
| Siglent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 29 | $296.1K | 示波器、信号发生器 |
| TwinTex Electronics Co., Ltd. | 中国 | 25 | $219.8K | 静止变流器、示波器 |
| Itech Electronic Co., Ltd. | 中国 | 25 | $183.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Vitrox Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 102 | $120.5K | 其他电视摄像机、半导体检测光学仪器 |
| Virtual Industries, Inc. | 美国 | 25 | $99.0K | 真空泵、其他气泵 |
| Hong Kong Bonroy Electronic Co., Ltd. | 中国 | 20 | $73.2K | 其他办公设备、数据处理机 |
| FormFactor, Inc. | 美国 | 21 | $55.8K | 辐射检测仪器、其他电路开关装置 |
| Element14 Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $29.6K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 18 | $312.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $272.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $194.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $145.2K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 53 | $142.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $123.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $80.4K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $75.2K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 15 | $43.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.5K | 大功率晶体管、氢 |
近期贸易明细
进口(共 1,003)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 真空泵 | Virtual Industries, Inc. | 美国 | $3.7K |
| 2026-07-30 | 半导体检测仪器 | MEMS TECHNOLOGY CORP | 日本 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 半导体检测仪器 | MEMS TECHNOLOGY CORP | 日本 | $230 |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-07-30 | 其他功能机器 | GZ GAOQING EM TECH CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 商业广告材料 | Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-30 | 半导体检测仪器 | MEMS TECHNOLOGY CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 其他手工工具 | Shandong Sanheyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | C & C Universal Engineering Sdn. Bhd. | 中国 | $710 |
| 2026-07-29 | 其他功能机器 | Shenzhen Inspire Robots Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
出口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 研磨粉/粒 | Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $247 |
| 2026-07-30 | 其他电气设备 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-23 | 静止变流器 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $953 |
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $702 |
| 2026-07-22 | 分析仪器 | AlphaTheta Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-21 | 静止变流器 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-20 | 数据处理机 | Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-20 | 非自动电弧焊机 | Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-07-18 | 示波器 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-18 | 电测仪表 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $518 |