Lobotech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOBOTECH
- Facebook1
35
进口笔数
24
出口笔数
$446.0K
进口金额
$167.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-06
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106656722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH5WVNW |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Biệt thự B1719, Vinhome Gardenia, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOBOTECH |
| 企业英文名称 | LOBOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK14, Khu Đô Thị Hateco Green City, Đường Foresa 4, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0968293392 |
| 邮箱 | thientran1907@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $370.2K |
| 意大利 | 10 | $75.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $167.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVT Power System (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $337.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| AEC International S.r.l. | 意大利 | 10 | $75.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| HRD NEW ENERGY HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $14.7K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| FOSHAN KINGHORN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $7.4K | 静止变流器 |
| Foshan Kinghorn Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 静止变流器、处理器及控制器 |
| GT Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 静止变流器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $74.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $58.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OB Kogyo (VN) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $808 | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| OB Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $808 | 其他钢铁非螺纹件、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 变压器零件 | AEC INTERNATIONAL SRL | 意大利 | $353 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | AEC INTERNATIONAL SRL | 意大利 | $353 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | AEC INTERNATIONAL SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | AEC INTERNATIONAL SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | INVT POWER SYSTEM (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-04-29 | 静止变流器 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-04-29 | 其他蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-29 | 其他蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-28 | 其他蓄电池 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |